Tay đua Ryan WOOD
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Ryan WOOD trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Ryan WOOD
- Quốc tịch: New Zealand
- Tuổi: 22
- Ngày sinh: 2003-12-04
- Đội Gần Đây: Team BRM / Wolfbrook Motorsport
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đua xe này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeRyan WOOD Thống kê đua xe
Giới thiệu về Ryan WOOD
Ryan Wood là một ngôi sao đang lên trong thế giới đua xe thể thao, đến từ Wellington, New Zealand. Sinh ngày 4 tháng 12 năm 2003, niềm đam mê đua xe của Wood bùng cháy từ go-kart, nơi anh đạt được thành công đáng kể, giành được 10 danh hiệu trên khắp New Zealand và Australia. Tài năng của anh nhanh chóng đưa anh đến với đua xe ô tô, và vào năm 2021 anh đã thi đấu tại Giải vô địch New Zealand Toyota 86, thể hiện kỹ năng của mình với nhiều chiến thắng cuộc đua và vị trí pole, cuối cùng đứng thứ ba trong loạt giải. Màn trình diễn ấn tượng của Wood đã giúp anh giành được học bổng Team Porsche NZ, dẫn anh đến với Giải Porsche Sprint Challenge Australia.
Năm 2023, Wood gia nhập Walkinshaw Andretti United (WAU) cho sự trở lại của họ tại Dunlop Super2 Series. Anh ngay lập tức tạo được dấu ấn, giành được nhiều chiến thắng cuộc đua và vị trí pole và kết thúc ở vị trí thứ ba chung cuộc trong giải vô địch. Màn trình diễn xuất sắc của anh ấy ở Super2 đã mở đường cho việc anh tốt nghiệp lên Giải Repco Supercars Championship vào năm 2024, lái chiếc Ford Mustang GT số 2 cho Walkinshaw Andretti United. Khi bước vào mùa giải 2025, Wood đặt mục tiêu xây dựng dựa trên năm tân binh của mình, giành được chiếc cúp Supercars đầu tiên và khẳng định mình là một thế lực đáng gờm trong loạt giải. Ngoài đua xe, Ryan thích đua xe mô phỏng, đạp xe và câu cá.
Ryan WOOD Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (9)Ryan WOOD Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2026 |
GT World Challenge Australia | 8 | 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 1 |
| Thái Lan Super Series | 2 | 🏆 P1 × 1 | |
| Thử thách Intercontinental GT | 1 | 🥉 P3 × 1 | |
2025 |
GT World Challenge Australia | 8 | 🥈 P2 × 4 |
2024 |
Sepang 12 giờ | 1 |
Ryan WOOD Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quảRyan WOOD Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quảRyan WOOD Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| GT World Challenge Australia | 2025, 2026 | 16 | 🥈 P2 × 6 / 🥉 P3 × 1 |
| Thái Lan Super Series | 2026 | 2 | 🏆 P1 × 1 |
| Thử thách Intercontinental GT | 2026 | 1 | 🥉 P3 × 1 |
| Sepang 12 giờ | 2024 | 1 |
Ryan WOOD Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Công viên đua xe Bend | 4 | 01:45.375 | #88 - Audi R8 LMS GT3 EVO II | |
| Đường đua Grand Prix Phillip Island | 3 | 01:26.384 | #88 - Audi R8 LMS GT3 EVO II | |
| Đường đua Hidden Valley | 2 | 01:04.438 | #88 - Audi R8 LMS GT3 EVO II | |
| Đường đua Sandown | 2 | 01:09.076 | #88 - Audi R8 LMS GT3 EVO II | |
| Đường đua quốc tế Chang | 2 | 01:42.258 | #39 - Toyota GR Supra GT4 EVO II | |
| Công viên đua xe Sydney | 2 | 01:26.253 | #88 - Audi R8 LMS GT3 EVO II | |
| Đường đua Queensland | 2 | 01:07.877 | #88 - Audi R8 LMS GT3 EVO II | |
| Công viên đua xe Hampton Downs | 1 | 01:30.005 | #88 - Audi R8 LMS GT3 EVO II | |
| Đường đua Mount Panorama | 1 | |||
| Đường đua quốc tế Sepang | 1 |
Ryan WOOD Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Wolfbrook Team MPC | 2025 | 8 | GT World Challenge Australia |
| Wolfbrook Motorsport | 2026 | 6 | GT World Challenge Australia |
| Team BRM / Wolfbrook Motorsport | 2026 | 2 | GT World Challenge Australia |
| WING HIN MOTORSPORTS | 2026 | 2 | Thái Lan Super Series |
| Ziggo Sport Tempesta by ARGT | 2026 | 1 | Thử thách Intercontinental GT |
| EBM Earl Bamber Motorsport | 2024 | 1 | Sepang 12 giờ |
Ryan WOOD Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Audi R8 LMS GT3 EVO II | 2025, 2026 | 16 | 🥈 P2 × 6 / 🥉 P3 × 1 |
| Toyota GR Supra GT4 EVO II | 2026 | 2 | 🏆 P1 × 1 |
| Porsche 991.2 GT3 R | 2024 | 1 | |
| Ferrari 296 GT3 | 2026 | 1 | 🥉 P3 × 1 |
Ryan WOOD Đồng đội lái xe
| Đồng đội lái xe | Mùa giải | Cùng tham gia các chặng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Steve Brooks | 2025, 2026 | 16 | GT World Challenge Australia |
| Mitchell Cheah Min Jie | 2026 | 2 | Thái Lan Super Series |
| ADRIAN D'SILVA | 2024 | 1 | Sepang 12 giờ |
| Christopher Froggatt | 2026 | 1 | Thử thách Intercontinental GT |
| Jonathan Hui | 2026 | 1 | Thử thách Intercontinental GT |
| Tanart Sathienthirakul | 2024 | 1 | Sepang 12 giờ |
| Lorenzo Patrese | 2026 | 1 | Thử thách Intercontinental GT |