Wolfbrook Team MPC
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Wolfbrook Team MPC trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: Wolfbrook Team MPC
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đội đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeWolfbrook Team MPC Thống kê đua xe
Đội Wolfbrook Team MPC Chiến Thắng
Xem tất cả dữ liệu (5)-
2025 GT World Challenge Australia
R06-R2 · PA · P2 -
-
-
-
Wolfbrook Team MPC Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2025 |
GT World Challenge Australia | 10 | 🥈 P2 × 4 / 🥉 P3 × 1 |
Wolfbrook Team MPC Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quảWolfbrook Team MPC Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quảWolfbrook Team MPC Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| GT World Challenge Australia | 2025 | 10 | 🥈 P2 × 4 / 🥉 P3 × 1 |
Wolfbrook Team MPC Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Công viên đua xe Hampton Downs | 2 | 01:30.005 | #88 - Audi R8 LMS GT3 EVO II | |
| Đường đua Sandown | 2 | 01:09.076 | #88 - Audi R8 LMS GT3 EVO II | |
| Đường đua Grand Prix Phillip Island | 2 | 01:26.384 | #88 - Audi R8 LMS GT3 EVO II | |
| Công viên đua xe Sydney | 2 | 01:26.253 | #88 - Audi R8 LMS GT3 EVO II | |
| Công viên đua xe Bend | 2 | 01:45.375 | #88 - Audi R8 LMS GT3 EVO II |
Wolfbrook Team MPC Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Audi R8 LMS GT3 EVO II | 2025 | 10 | 🥈 P2 × 4 / 🥉 P3 × 1 |
Wolfbrook Team MPC Tay đua
| Tay đua ô tô | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Steve Brooks | 2025 | 10 | GT World Challenge Australia |
| Ryan WOOD | 2025 | 8 | GT World Challenge Australia |