Đường đua Hidden Valley
Đường đua Hidden Valley Tổng quan và thông số kỹ thuật
- Hạng FIA : FIA 3
- Chiều dài đường đua : 2.870 km (1.783 miles)
- Chênh lệch độ cao đường đua : 15M
- Số lượng khúc cua : 14
- Thời gian vòng nhanh nhất (kỷ lục) : 01:06.578
- Tay đua có vòng nhanh nhất : Dylan O'keeffe
- Xe có vòng nhanh nhất : Porsche 992.1 GT3 Cup
- Sự kiện vòng nhanh nhất : Cúp Porsche Carrera Úc
- Châu lục : Châu Đại Dương
- Quốc gia / Khu vực : Úc
- Bang / Tỉnh : Northern Territory
- Vị trí : Khu phức hợp thể thao Hidden Valley Motor, Đường Hidden Valley, Berrimah, NT 0828, Úc
- Tên tiếng Anh : Hidden Valley Raceway
- Còn được biết đến là : Hidden Valley Motorsports Complex
Đường đua Hidden Valley là một cơ sở thể thao mô tô hàng đầu tọa lạc tại Darwin, Lãnh thổ Bắc Úc. Đường đua này đã được quốc tế công nhận là nơi tổ chức các sự kiện đua xe lớn, bao gồm Giải vô địch Siêu xe, nơi thu hút các tay đua và đội đua hàng đầu từ khắp nơi trên thế giới.
Đường đua dài 2,87 km (1,78 dặm) đầy thử thách với tổng cộng 14 khúc cua, mang đến sự kết hợp giữa những đoạn thẳng tốc độ cao và những góc cua kỹ thuật. Bố cục đường đua mang đến trải nghiệm đua xe thú vị cho cả người lái và khán giả, với vô số cơ hội vượt xe và những pha va chạm bánh xe nảy lửa.
Cơ sở vật chất của Đường đua Hidden Valley thuộc hàng đầu, với gara pit hiện đại, khán đài với tầm nhìn tuyệt đẹp ra đường đua và các tiện nghi phục vụ đông đảo khán giả. Vị trí của đường đua nằm ở vùng hẻo lánh của Úc càng làm tăng thêm sức hấp dẫn của nó, tạo nên một bối cảnh độc đáo cho các sự kiện đua xe.
Ngoài việc tổ chức Giải vô địch Siêu xe, Đường đua Hidden Valley còn chào đón các hạng mục đua xe khác, chẳng hạn như Super2 Series, Porsche Carrera Cup và nhiều giải vô địch đua xe địa phương khác. Sự đa dạng của các cuộc thi được tổ chức tại trường đua đảm bảo luôn có những màn trình diễn thể thao tốc độ đầy kịch tính cho người hâm mộ thưởng thức trong suốt mùa giải.
Nhìn chung, Hidden Valley Raceway nổi bật là một trường đua đẳng cấp thế giới, kết hợp giữa thiết kế đường đua đầy thử thách với cơ sở vật chất ấn tượng và bầu không khí đua xe sôi động. Danh tiếng của trường đua này như một điểm đến không thể bỏ qua cho những người đam mê thể thao tốc độ ngày càng tăng, củng cố vị thế của trường trong cộng đồng đua xe toàn cầu.
Đường đua Hidden Valley Đến & Lái
Xem tất cảNếu đội của bạn cung cấp dịch vụ cho thuê xe đua đường đua/chỗ ngồi đua, bạn có thể đăng quảng cáo miễn phí。 Nhấp vào đây để đăng
Lịch Đua Đường đua Hidden Valley 2026
Xem tất cả lịch| Ngày | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng |
|---|---|---|---|
| 19 tháng 6 - 21 tháng 6 | V8SC - Giải vô địch siêu xe | Đường đua Hidden Valley | Round 6 |
| 19 tháng 6 - 21 tháng 6 | PCCAU - Cúp Porsche Carrera Úc | Đường đua Hidden Valley | Round 2 |
| 24 tháng 7 - 26 tháng 7 | GT4Aus - GT4 Australia Championship | Đường đua Hidden Valley | Round 4 |
| 24 tháng 7 - 26 tháng 7 | GTWC Australia - GT World Challenge Australia | Đường đua Hidden Valley | Round 4 |
Chuỗi đua Đường đua Hidden Valley
Các đội có nhiều cuộc đua nhất
Xem tất cả các đội- Sonic /Bob Jane T Marts
- McElrea Racing
- Objective Racing
- Team Porsche New Zealand /EBM
- Connected Spaces /EBM
- Sonic /Bob Jane TMarts /PitBox
- Ares Group
- Sonic /TRUEGRID Parking S'face
- Bloxsom Team Navy
- Wall Racing
- Jones Motorsport
- EBM
- Dexion /RAM Motorsport
- Power and Earth.com
- Embrey Attachments / EBM
- AGAS National /EBM
Kết quả cuộc đua Đường đua Hidden Valley
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Vòng | Hạng mục | Xếp hạng | Tay đua / Đội Đua | Số xe - Mẫu xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Cúp Porsche Carrera Úc | R03-R3 | Pro | 1 | #88 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Cúp Porsche Carrera Úc | R03-R3 | Pro | 2 | #1 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Cúp Porsche Carrera Úc | R03-R3 | Pro | 3 | #28 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Cúp Porsche Carrera Úc | R03-R3 | Pro | 4 | #2 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Cúp Porsche Carrera Úc | R03-R3 | Pro | 5 | #911 - Porsche 992.1 GT3 Cup |
Thời gian ghi nhận vòng loại tại Đường đua Hidden Valley
Xem tất cả kết quả| Thời gian vòng đua | Tay đua / Đội Đua | Mô Hình Xe Đua | Cấp độ Xe Đua | Năm / Chuỗi Đua | |
|---|---|---|---|---|---|
| 01:06.578 | Porsche 992.1 GT3 Cup | GTC | 2025 Cúp Porsche Carrera Úc | ||
| 01:06.608 | Porsche 992.1 GT3 Cup | GTC | 2024 Cúp Porsche Carrera Úc | ||
| 01:06.613 | Porsche 992.1 GT3 Cup | GTC | 2025 Cúp Porsche Carrera Úc | ||
| 01:06.638 | Porsche 992.1 GT3 Cup | GTC | 2025 Cúp Porsche Carrera Úc | ||
| 01:06.811 | Porsche 992.1 GT3 Cup | GTC | 2025 Cúp Porsche Carrera Úc |
Đường đua ở Úc
- Accor Stadium
- Đường đua Adelaide
- Albany Road Circuit
- Albany Speedway Attwell Park
- Đường đua Albert Park
- Avalon Raceway
- Borderline Speedway Mount Gambier
- Broadford State Motorcycle Sports Complex
- Buckby Motors Symmons Plains Raceway
- Bulk Nutrients Baskerville Raceway
- Đường đua Calder Park
- Đường đua CARCO.com.au
- Cardinia Motor Recreation & Education Complex
- Carnell Raceway
- Collie Motorplex
- DriveIt NQ
- Lakeside Park
- Luddenham Raceway
- Công viên đua xe Mallala
- McNamara Park
- Đường đua Morgan Park
- MotorMall Wanneroo Raceway
- Đường đua Mount Panorama
- Murray Bridge Speedway
- Đường đua Newcastle Street
- Northam Street Circuit
- Đường đua Oran Park
- Perth Motorplex
- Pheasant Wood Circuit
- Đường đua Grand Prix Phillip Island
- Port MacQuarie Race Course
- Premier Speedway
- Đường đua Queensland
- Đường đua Reid Park Street
- Đường đua Sandown
- Đường đua Surfers Paradise Street
- Công viên đua xe Sydney
- Đường đua Symmons Plains
- Công viên đua xe Bend
- Công viên đua xe Bend Motorsport - Đường đua quốc tế
- Đường đua Townsville
- Đường đua Wakefield Park
- Đường đua Wanneroo
- Đường đua ô tô Winton
- Wodonga TAFE