Tay đua Jonathan Harris
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Jonathan Harris trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Jonathan Harris
- Quốc tịch: Đặc khu hành chính Hồng Kông
- Cấp độ Giấy phép: HKAA NA Grade A
- Đội Gần Đây: ROYAL Racing
Jonathan Harris Thống kê đua xe
Tổng quan tay đua Jonathan Harris
Jonathan là một tay đua trẻ với kinh nghiệm ngày càng tăng nhanh trong môn đua xe GT và đã đạt được danh hiệu Tay đua Bạc tại sự kiện SRO GT4 Shanghai International Circuit hỗ trợ cho giải F1 Chinese GP năm 2026. Năm 2025, Jonathan đã giành giải thưởng tay đua mới xuất sắc nhất tại lễ trao giải thường niên của Lotus nhờ vị trí pole ấn tượng tại vòng 4 đường đua Tianfu Chengdu, dù chưa từng lái xe trên đường đua này trước đó, và chiến thắng thuyết phục ở vòng 5 đường đua Sepang International Circuit, Malaysia. Năm 2026, anh sẽ tham gia các sự kiện Lotus Cup và đặt mục tiêu tích lũy thêm kinh nghiệm trong môn đua xe GT tại Trung Quốc.
Thành tích mùa giải của Jonathan Harris
-
2025 Cúp Hoa Sen Trung Quốc - Giải thưởng Tân binh xuất sắc nhất
Jonathan Harris Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (21)Jonathan Harris Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cúp Hoa Sen Trung Quốc | Đường đua quốc tế Ninh Ba | Rd03-R2 | SD | 2 | #67 - Lotus Emira Cup | ||
| 2026 | Cúp Hoa Sen Trung Quốc | Đường đua quốc tế Ninh Ba | Rd03-R1 | SD | 1 | #67 - Lotus Emira Cup | ||
| 2026 | Cúp SRO GT | Đường đua quốc tế Thượng Hải | Rd02 | S | 5 | #20 - Lotus Emira GT4 | ||
| 2026 | Cúp SRO GT | Đường đua quốc tế Thượng Hải | Rd01 | S | 4 | #20 - Lotus Emira GT4 | ||
| 2026 | Cúp Hoa Sen Trung Quốc | Đường đua quốc tế Sepang | R01-R2 | SD | 1 | #67 - Lotus Emira Cup |
Jonathan Harris Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cúp Hoa Sen Trung Quốc | Đường đua quốc tế Ninh Ba | 01:55.110 | #67 - Lotus Emira Cup | ||
| 2026 | Cúp Hoa Sen Trung Quốc | Đường đua quốc tế Sepang | 02:18.830 | #67 - Lotus Emira Cup | ||
| 2026 | Cúp Hoa Sen Trung Quốc | Đường đua quốc tế Sepang | 02:18.939 | #67 - Lotus Emira Cup | ||
| 2026 | Cúp SRO GT | Đường đua quốc tế Thượng Hải | 02:11.718 | #20 - Lotus Emira GT4 | ||
| 2026 | Cúp SRO GT | Đường đua quốc tế Thượng Hải | 02:11.092 | #20 - Lotus Emira GT4 |
Jonathan Harris Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Cúp thể thao TCSC | 2025 | 10 | 🏆 P1 × 8 / 🥈 P2 × 2 |
| Cúp Hoa Sen Trung Quốc | 2025, 2026 | 7 | 🏆 P1 × 4 / 🥈 P2 × 1 |
| Cốc Đông Phong Phong Thần Yixuan | 2025 | 4 | 🏆 P1 × 2 / 🥈 P2 × 2 |
| Cúp SRO GT | 2025, 2026 | 4 | 🥉 P3 × 1 |
| Southwest 4 Hours | 2025 | 1 | 🏆 P1 × 1 |
Jonathan Harris Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua quốc tế Ninh Ba | 2 | 01:55.110 | #67 - Lotus Emira Cup | |
| Đường đua quốc tế Sepang | 4 | 02:18.830 | #67 - Lotus Emira Cup | |
| Đường đua quốc tế Thành Đô Tianfu | 2 | 01:31.003 | #26 - Lotus Emira Cup | |
| Đường đua quốc tế Thượng Hải | 2 | 02:11.092 | #20 - Lotus Emira GT4 | |
| Đường đua Tianma Thượng Hải | 14 | 01:21.378 | #25 - Dongfeng Motor Aeolus Yixuan | |
| Đường phố Bắc Kinh | 2 | 59:59.999 | #3 - Lotus Emira GT4 |
Jonathan Harris Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| TEAM PEGASUS | 2025, 2026 | 4 | Cúp SRO GT |
| ROYAL Racing | 2026 | 4 | Cúp Hoa Sen Trung Quốc |
| Hanting DRT Racing | 2025 | 3 | Cúp Hoa Sen Trung Quốc |
| STAR RACING | 2025 | 1 | Southwest 4 Hours |
Jonathan Harris Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Dongfeng Motor Aeolus Yixuan | 2025 | 14 | 🏆 P1 × 10 / 🥈 P2 × 4 |
| Lotus Emira Cup | 2025, 2026 | 7 | 🏆 P1 × 4 / 🥈 P2 × 1 |
| Lotus Emira GT4 | 2025, 2026 | 4 | 🥉 P3 × 1 |
| Audi R8 LMS GT4 | 2025 | 1 | 🏆 P1 × 1 |
Jonathan Harris Đồng đội lái xe
| Đồng đội lái xe | Mùa giải | Cùng tham gia các chặng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Alex Paquette | 2025 | 1 | Southwest 4 Hours |
| Yang Chun Lei | 2025 | 1 | Cúp Hoa Sen Trung Quốc |
| Chen Ke | 2025 | 1 | Southwest 4 Hours |
| Shi Wei | 2025 | 1 | Southwest 4 Hours |