TEAM PEGASUS
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của TEAM PEGASUS trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: TEAM PEGASUS
- Quốc gia/Khu vực: Trung Quốc
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đội đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeTEAM PEGASUS Thống kê đua xe
Đội TEAM PEGASUS Chiến Thắng
Xem tất cả dữ liệu (9)TEAM PEGASUS Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2026
Cúp SRO GT 4 Các lần xuất phát cuộc đua Cúp CTCC Trung Quốc 2 Các lần xuất phát cuộc đua -
2025
Cúp SRO GT 18 Các lần xuất phát cuộc đua 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 5 Cúp GT Greater Bay Area 2 Các lần xuất phát cuộc đua 🏆 P1 × 1 / 🥉 P3 × 1
TEAM PEGASUS Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cúp CTCC Trung Quốc | Đường đua quốc tế Thượng Hải | Rd08 | TCS | DNF | #201 Audi RS 3 LMS TCR | ||
| 2026 | Cúp CTCC Trung Quốc | Đường đua quốc tế Thượng Hải | Rd07 | TCS | 7 | #201 Audi RS 3 LMS TCR | ||
| 2026 | Cúp SRO GT | Đường đua quốc tế Thượng Hải | Rd02 | Am | 9 | #94 Lotus Emira GT4 | ||
| 2026 | Cúp SRO GT | Đường đua quốc tế Thượng Hải | Rd02 | S | 5 | #20 Lotus Emira GT4 | ||
| 2026 | Cúp SRO GT | Đường đua quốc tế Thượng Hải | Rd01 | Am | 11 | #94 Lotus Emira GT4 | ||
| 2026 | Cúp SRO GT | Đường đua quốc tế Thượng Hải | Rd01 | S | 4 | #20 Lotus Emira GT4 | ||
| 2025 | Cúp SRO GT | Đường phố Bắc Kinh | R08 | SILVER | 3 | #75 Lotus Emira GT4 | ||
| 2025 | Cúp SRO GT | Đường phố Bắc Kinh | R08 | SILVER | 4 | #20 Lotus Emira GT4 | ||
| 2025 | Cúp SRO GT | Đường phố Bắc Kinh | R08 | SILVER | 5 | #3 Lotus Emira GT4 | ||
| 2025 | Cúp SRO GT | Đường phố Bắc Kinh | R07 | SILVER | 1 | #20 Lotus Emira GT4 |
TEAM PEGASUS Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Phân hạng | Hạng | Thời gian vòng đua | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cúp CTCC Trung Quốc | Đường đua quốc tế Thượng Hải | TCS | 02:16.916 | #201 Audi RS 3 LMS TCR | |||
| 2026 | Cúp SRO GT | Đường đua quốc tế Thượng Hải | Q2 | 02:15.257 | #94 Lotus Emira GT4 | |||
| 2026 | Cúp SRO GT | Đường đua quốc tế Thượng Hải | Q2 | 02:11.718 | #20 Lotus Emira GT4 | |||
| 2026 | Cúp SRO GT | Đường đua quốc tế Thượng Hải | Q1 | 02:14.680 | #94 Lotus Emira GT4 | |||
| 2026 | Cúp SRO GT | Đường đua quốc tế Thượng Hải | Q1 | 02:11.092 | #20 Lotus Emira GT4 | |||
| 2025 | Cúp GT Greater Bay Area | Vòng đua Macau Guia | R03-Q1 | 02:36.498 | #26 BMW M4 GT4 | |||
| 2025 | Cúp GT Greater Bay Area | Vòng đua Macau Guia | R03-Q1 | 02:35.582 | #3 Lotus Emira GT4 | |||
| 2025 | Cúp GT Greater Bay Area | Vòng đua Macau Guia | R03-Q1 | 02:31.905 | #20 Lotus Emira GT4 | |||
| 2025 | Cúp SRO GT | Đường phố Bắc Kinh | Q1 | AM | N/A | #3 Lotus Emira GT4 | ||
| 2025 | Cúp SRO GT | Đường phố Bắc Kinh | Q1 | AM | 02:27.144 | #75 Lotus Emira GT4 |
TEAM PEGASUS Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Cúp SRO GT | 2025, 2026 | 22 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 5 |
| Cúp CTCC Trung Quốc | 2026 | 2 | |
| Cúp GT Greater Bay Area | 2025 | 2 | 🏆 P1 × 1 / 🥉 P3 × 1 |
TEAM PEGASUS Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua quốc tế Thượng Hải | 12 | 02:09.885 | #20 - Lotus Emira GT4 | |
| Đường phố Bắc Kinh | 6 | 02:27.144 | #75 - Lotus Emira GT4 | |
| Đường vòng Pingtan | 6 | |||
| Vòng đua Macau Guia | 2 | 02:31.905 | #20 - Lotus Emira GT4 |
TEAM PEGASUS Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Lotus Emira GT4 | 2025, 2026 | 24 | 🏆 P1 × 2 / 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 6 |
| Audi RS 3 LMS TCR | 2026 | 2 |
TEAM PEGASUS Tay đua
| Tay đua ô tô | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Lu Wen Long | 2025 | 5 | Cúp SRO GT , Cúp GT Greater Bay Area |
| Jonathan Harris | 2025, 2026 | 4 | Cúp SRO GT |
| LIU Kai Shun | 2025 | 3 | Cúp SRO GT , Cúp GT Greater Bay Area |
| LI Zhi Ting | 2025 | 2 | Cúp SRO GT |
| Lu Wen Hu | 2025 | 2 | Cúp SRO GT |
| Huang Kui Sheng | 2025 | 2 | Cúp SRO GT |
| XU Wei Zhou | 2026 | 2 | Cúp SRO GT |
| Wu Pei | 2025 | 2 | Cúp SRO GT |
| Luo Kai Luo | 2025 | 2 | Cúp SRO GT |
| Song Haoqing | 2026 | 2 | Cúp CTCC Trung Quốc |