Target
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Target trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: Target
- Quốc gia/Khu vực: Ý
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đội đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeTarget Thống kê đua xe
Đội Target Chiến Thắng
Xem tất cả dữ liệu (47)Target Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2026 |
Porsche Carrera Cup Đức | 49 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 8 / 🥉 P3 × 4 |
| Cúp Porsche Carrera Ý | 24 | 🏆 P1 × 6 / 🥈 P2 × 3 / 🥉 P3 × 2 | |
2025 |
Porsche Carrera Cup Đức | 36 | 🏆 P1 × 4 / 🥈 P2 × 4 / 🥉 P3 × 4 |
2024 |
Porsche Carrera Cup Đức | 26 | 🏆 P1 × 2 / 🥈 P2 × 4 / 🥉 P3 × 5 |
Target Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quảTarget Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quảTarget Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche Carrera Cup Đức | 2024, 2025, 2026 | 111 | 🏆 P1 × 7 / 🥈 P2 × 16 / 🥉 P3 × 13 |
| Cúp Porsche Carrera Ý | 2026 | 24 | 🏆 P1 × 6 / 🥈 P2 × 3 / 🥉 P3 × 2 |
Target Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua Enzo và Dino Ferrari (Đường đua Imola) | 24 | 01:42.387 | #13 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Đường đua Spa-Francorchamps | 18 | 02:17.408 | #13 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Đường đua Zandvoort | 18 | 01:35.843 | #13 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Đường đua Grand Prix Nürburgring | 16 | 01:27.634 | #13 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Vòng đua Red Bull | 10 | 01:30.186 | #95 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Norisring | 9 | 00:49.820 | #95 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Sachsenring | 8 | 01:21.741 | #40 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Vòng đua Vallelunga | 6 | 01:33.803 | #14 - Porsche 911 GT3 Cup | |
| DEKRA Lausitzring | 6 | 01:22.496 | #13 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Đường đua quốc gia Monza | 6 | 01:47.973 | #14 - Porsche 911 GT3 Cup | |
| Đường đua Misano World | 6 | 01:34.407 | #15 - Porsche 911 GT3 Cup | |
| Sân vận động thể thao Oschersleben | 4 | 01:25.285 | #21 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Hungaroring | 4 | 01:46.816 | #21 - Porsche 992.1 GT3 Cup |
Target Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 992.1 GT3 Cup | 2024, 2025 | 62 | 🏆 P1 × 6 / 🥈 P2 × 8 / 🥉 P3 × 9 |
| Porsche 911 Cup (992.2) | 2026 | 49 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 8 / 🥉 P3 × 4 |
| Porsche 911 GT3 Cup | 2026 | 24 | 🏆 P1 × 6 / 🥈 P2 × 3 / 🥉 P3 × 2 |
Target Tay đua
| Tay đua ô tô | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Alexander Tauscher | 2025, 2026 | 26 | Porsche Carrera Cup Đức |
| Senna van Soelen | 2024, 2026 | 22 | Porsche Carrera Cup Đức , Cúp Porsche Carrera Ý |
| Aldo Festante | 2026 | 15 | Cúp Porsche Carrera Ý , Porsche Carrera Cup Đức |
| Joseph Warhurst | 2026 | 14 | Porsche Carrera Cup Đức |
| Marvin Klein | 2024 | 12 | Porsche Carrera Cup Đức |
| Matheus Ferreira | 2025 | 12 | Porsche Carrera Cup Đức |
| Janne Stiak | 2025 | 12 | Porsche Carrera Cup Đức |
| Caleb Sumich | 2026 | 11 | Porsche Carrera Cup Đức |
| Filippo FANT | 2026 | 8 | Cúp Porsche Carrera Ý |
| C.Sumich | 2026 | 3 | Porsche Carrera Cup Đức |