Jacque Fine Jewellery
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Jacque Fine Jewellery trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: Jacque Fine Jewellery
- Quốc gia/Khu vực: Úc
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đua xe này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeTóm tắt phong độ đội đua Jacque Fine Jewellery
Đội Jacque Fine Jewellery Chiến Thắng
Xem tất cả dữ liệu (21)-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
2024 Porsche Michelin Sprint Challenge Úc
R01-R3 · Class B · P1 -
2024 Porsche Michelin Sprint Challenge Úc
R01-R2 · Class B · P1 -
2024 Porsche Michelin Sprint Challenge Úc
R01-R1 · Class B · P1
Jacque Fine Jewellery Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2026 |
Cúp Porsche Carrera Úc | 5 | 🏆 P1 × 2 / 🥉 P3 × 1 |
2025 |
Cúp Porsche Carrera Úc | 5 | 🏆 P1 × 1 / 🥉 P3 × 1 |
| Porsche Michelin Sprint Challenge Úc | 3 | 🏆 P1 × 2 / 🥉 P3 × 1 | |
2024 |
Porsche Michelin Sprint Challenge Úc | 15 | 🏆 P1 × 10 / 🥈 P2 × 3 |
Jacque Fine Jewellery Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quảJacque Fine Jewellery Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cúp Porsche Carrera Úc | Đường đua Hidden Valley | 01:07.700 | #5 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2026 | Cúp Porsche Carrera Úc | Đường đua Albert Park | 01:52.842 | #5 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Cúp Porsche Carrera Úc | Đường đua Surfers Paradise Street | 01:13.716 | #5 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Cúp Porsche Carrera Úc | Đường đua Surfers Paradise Street | 01:13.554 | #5 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Cúp Porsche Carrera Úc | Công viên đua xe Sydney | 01:31.281 | #5 - Porsche 992.1 GT3 Cup |
Jacque Fine Jewellery Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche Michelin Sprint Challenge Úc | 2024, 2025 | 18 | 🏆 P1 × 12 / 🥈 P2 × 3 / 🥉 P3 × 1 |
| Cúp Porsche Carrera Úc | 2025, 2026 | 10 | 🏆 P1 × 3 / 🥉 P3 × 2 |
Jacque Fine Jewellery Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Công viên đua xe Sydney | 9 | 01:31.281 | #5 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Albert Park | 3 | 01:52.842 | #5 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Townsville | 3 | |||
| Đường đua Grand Prix Phillip Island | 3 | |||
| Đường đua Queensland | 3 | |||
| Công viên đua xe Bend | 3 | |||
| Đường đua Hidden Valley | 2 | 01:07.700 | #5 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Surfers Paradise Street | 2 | 01:13.554 | #5 - Porsche 992.1 GT3 Cup |
Jacque Fine Jewellery Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 991.2 GT3 Cup | 2024, 2025 | 18 | 🏆 P1 × 12 / 🥈 P2 × 3 / 🥉 P3 × 1 |
| Porsche 992.1 GT3 Cup | 2025, 2026 | 10 | 🏆 P1 × 3 / 🥉 P3 × 2 |
Jacque Fine Jewellery Tay đua
| Tay đua ô tô | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Jacque Jarjo | 2024, 2025, 2026 | 28 | Porsche Michelin Sprint Challenge Úc , Cúp Porsche Carrera Úc |