Tay đua Jacque Jarjo
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Jacque Jarjo trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Jacque Jarjo
- Quốc tịch: Úc
- Tuổi: 64
- Ngày sinh: 1962-03-12
- Đội Gần Đây: Jacque Fine Jewellery
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ tay đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeJacque Jarjo Thống kê đua xe
Jacque Jarjo Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (21)-
-
-
-
2025 Porsche Michelin Sprint Challenge Úc
R02-R2 · Pro-Am · P1 -
2025 Porsche Michelin Sprint Challenge Úc
R02-R1 · Pro-Am · P1 -
2024 Porsche Michelin Sprint Challenge Úc
R06-R3 · Pro-Am · P1 -
2024 Porsche Michelin Sprint Challenge Úc
R04-R3 · Class B · P1 -
2024 Porsche Michelin Sprint Challenge Úc
R04-R2 · Class B · P1 -
2024 Porsche Michelin Sprint Challenge Úc
R04-R1 · Class B · P1 -
2024 Porsche Michelin Sprint Challenge Úc
R03-R3 · Class B · P1 -
2024 Porsche Michelin Sprint Challenge Úc
R02-R3 · Class B · P1 -
2024 Porsche Michelin Sprint Challenge Úc
R02-R2 · Class B · P1
Jacque Jarjo Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2026 |
Cúp Porsche Carrera Úc | 5 | 🏆 P1 × 2 / 🥉 P3 × 1 |
2025 |
Cúp Porsche Carrera Úc | 8 | 🏆 P1 × 1 / 🥉 P3 × 1 |
| Porsche Michelin Sprint Challenge Úc | 3 | 🏆 P1 × 2 / 🥉 P3 × 1 | |
2024 |
Porsche Michelin Sprint Challenge Úc | 15 | 🏆 P1 × 10 / 🥈 P2 × 3 |
Jacque Jarjo Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quảJacque Jarjo Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cúp Porsche Carrera Úc | Đường đua Hidden Valley | 01:07.700 | #5 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2026 | Cúp Porsche Carrera Úc | Đường đua Albert Park | 01:52.842 | #5 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Cúp Porsche Carrera Úc | Đường đua Surfers Paradise Street | 01:13.716 | #5 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Cúp Porsche Carrera Úc | Đường đua Surfers Paradise Street | 01:13.554 | #5 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Cúp Porsche Carrera Úc | Đường đua Albert Park | 01:52.278 | #5 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Cúp Porsche Carrera Úc | Công viên đua xe Sydney | 01:31.281 | #5 - Porsche 992.1 GT3 Cup |
Jacque Jarjo Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche Michelin Sprint Challenge Úc | 2024, 2025 | 18 | 🏆 P1 × 12 / 🥈 P2 × 3 / 🥉 P3 × 1 |
| Cúp Porsche Carrera Úc | 2025, 2026 | 13 | 🏆 P1 × 3 / 🥉 P3 × 2 |
Jacque Jarjo Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Công viên đua xe Sydney | 9 | 01:31.281 | #5 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Albert Park | 6 | 01:52.278 | #5 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Townsville | 3 | |||
| Đường đua Grand Prix Phillip Island | 3 | |||
| Đường đua Queensland | 3 | |||
| Công viên đua xe Bend | 3 | |||
| Đường đua Hidden Valley | 2 | 01:07.700 | #5 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Surfers Paradise Street | 2 | 01:13.554 | #5 - Porsche 992.1 GT3 Cup |
Jacque Jarjo Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Jacque Fine Jewellery | 2024, 2025, 2026 | 28 | Porsche Michelin Sprint Challenge Úc , Cúp Porsche Carrera Úc |
| Jacque Fine Jewellery / DNA | 2025 | 3 | Cúp Porsche Carrera Úc |
Jacque Jarjo Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 991.2 GT3 Cup | 2024, 2025 | 18 | 🏆 P1 × 12 / 🥈 P2 × 3 / 🥉 P3 × 1 |
| Porsche 992.1 GT3 Cup | 2025, 2026 | 13 | 🏆 P1 × 3 / 🥉 P3 × 2 |