Garage 59 Hồ Sơ Thời Gian Vòng Đấu Phân Hạng
| Thời gian vòng đua | Tay đua | Đường đua | Mô Hình Xe Đua | Cấp độ Xe Đua | Năm / Chuỗi Đua |
|---|---|---|---|---|---|
| 01:23.388 | Đường đua Brands Hatch | McLaren 720S GT3 EVO | GT3 | 2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup | |
| 01:23.626 | Đường đua Brands Hatch | McLaren 720S GT3 EVO | GT3 | 2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup | |
| 01:23.859 | Đường đua Brands Hatch | McLaren 720S GT3 EVO | GT3 | 2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup | |
| 01:23.935 | Đường đua Brands Hatch | McLaren 720S GT3 EVO | GT3 | 2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup | |
| 01:33.157 | Đường đua Zandvoort | McLaren 720S GT3 EVO | GT3 | 2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup | |
| 01:33.383 | Đường đua Zandvoort | McLaren 720S GT3 EVO | GT3 | 2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup | |
| 01:33.622 | Đường đua Zandvoort | McLaren 720S GT3 EVO | GT3 | 2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup | |
| 01:34.268 | Đường đua Zandvoort | McLaren 720S GT3 EVO | GT3 | 2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup |