BWT Lechner Racing
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của BWT Lechner Racing trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: BWT Lechner Racing
- Quốc gia/Khu vực: Pháp
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đua xe này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeTóm tắt phong độ đội đua BWT Lechner Racing
Đội BWT Lechner Racing Chiến Thắng
Xem tất cả dữ liệu (13)BWT Lechner Racing Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2026 |
Siêu cúp Porsche | 15 | 🏆 P1 × 2 / 🥉 P3 × 1 |
| Porsche Sprint Challenge Trung Âu | 7 | 🥈 P2 × 3 | |
2025 |
Siêu cúp Porsche | 16 | 🏆 P1 × 2 / 🥈 P2 × 3 / 🥉 P3 × 2 |
BWT Lechner Racing Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Siêu cúp Porsche | Hungaroring | Rd05-R | 1 | #2 - Porsche 911 Cup (992.2) | |||
| 2026 | Siêu cúp Porsche | Hungaroring | Rd05-R | 5 | #1 - Porsche 911 Cup (992.2) | |||
| 2026 | Siêu cúp Porsche | Hungaroring | Rd05-R | 12 | #3 - Porsche 911 Cup (992.2) | |||
| 2026 | Siêu cúp Porsche | Đường đua Spa-Francorchamps | Rd04 | 3 | #1 - Porsche 911 Cup (992.2) | |||
| 2026 | Siêu cúp Porsche | Đường đua Spa-Francorchamps | Rd04 | 4 | #2 - Porsche 911 Cup (992.2) | |||
| 2026 | Siêu cúp Porsche | Đường đua Spa-Francorchamps | Rd04 | 14 | #3 - Porsche 911 Cup (992.2) | |||
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Trung Âu | To Poznań | Rd03-R2 | ProAM | 4 | #54 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Trung Âu | To Poznań | Rd03-R1 | ProAM | 2 | #54 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Trung Âu | To Poznań | Rd03-E1 | eProAM | 2 | #54 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Siêu cúp Porsche | Vòng đua Red Bull | Rd03 | 1 | #1 - Porsche 911 Cup (992.2) |
BWT Lechner Racing Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Siêu cúp Porsche | Đường đua Spa-Francorchamps | 02:18.292 | #2 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Siêu cúp Porsche | Đường đua Spa-Francorchamps | 02:19.198 | #3 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Siêu cúp Porsche | Đường đua Spa-Francorchamps | 02:18.236 | #1 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Siêu cúp Porsche | Vòng đua Red Bull | 01:31.021 | #3 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Siêu cúp Porsche | Vòng đua Red Bull | 01:30.573 | #1 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Siêu cúp Porsche | Vòng đua Red Bull | 01:30.599 | #2 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Siêu cúp Porsche | Đường đua Barcelona-Catalunya | N/A | #1 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Siêu cúp Porsche | Đường đua Barcelona-Catalunya | 01:42.887 | #2 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Siêu cúp Porsche | Đường đua Barcelona-Catalunya | 01:43.196 | #3 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Siêu cúp Porsche | Đường đua Monaco | 01:32.665 | #2 - Porsche 911 Cup (992.2) |
BWT Lechner Racing Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Siêu cúp Porsche | 2025, 2026 | 31 | 🏆 P1 × 4 / 🥈 P2 × 3 / 🥉 P3 × 3 |
| Porsche Sprint Challenge Trung Âu | 2026 | 7 | 🥈 P2 × 3 |
BWT Lechner Racing Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng đua Red Bull | 7 | 01:30.573 | #1 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Đường đua Spa-Francorchamps | 5 | 02:18.236 | #1 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Đường đua Monaco | 5 | 01:32.147 | #1 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Đường đua Barcelona-Catalunya | 5 | 01:42.887 | #2 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Hungaroring | 5 | 01:46.148 | #1 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| To Poznań | 3 | |||
| Đường đua Enzo và Dino Ferrari (Đường đua Imola) | 2 | 01:42.982 | #2 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Zandvoort | 2 | 01:35.983 | #1 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua xe ô tô Slovakia Ring | 2 | |||
| Đường đua quốc gia Monza | 2 | 01:47.697 | #2 - Porsche 992.1 GT3 Cup |
BWT Lechner Racing Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 911 Cup (992.2) | 2026 | 18 | 🏆 P1 × 2 / 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 1 |
| Porsche 992.1 GT3 Cup | 2025 | 16 | 🏆 P1 × 2 / 🥈 P2 × 3 / 🥉 P3 × 2 |
| Porsche 992.1 GT3 R | 2026 | 4 | 🥈 P2 × 1 |
BWT Lechner Racing Tay đua
| Tay đua ô tô | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Robert De Haan | 2025, 2026 | 13 | Siêu cúp Porsche |
| Marvin Klein | 2025 | 8 | Siêu cúp Porsche |
| Marcus AMAND | 2026 | 5 | Siêu cúp Porsche |
| Caleb Sumich | 2026 | 5 | Siêu cúp Porsche |
| Nikola Petrovic | 2026 | 4 | Porsche Sprint Challenge Trung Âu |
| Oliver Vesin | 2026 | 3 | Porsche Sprint Challenge Trung Âu |