Tay đua Marcus AMAND
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Marcus AMAND trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Marcus AMAND
- Quốc tịch: Phần Lan
- Tuổi: 20
- Ngày sinh: 2006-02-04
- Đội Gần Đây: Team Shanghai Yonda BWT
Nếu bạn chính là tay đua này, bạn có thể đăng ký tham gia 51GT3. Sau khi tham gia, bạn có thể cập nhật hồ sơ, ảnh, v.v., và chúng tôi sẽ ưu tiên đưa kết quả thi đấu của bạn vào.
Xin tham gia Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeMarcus AMAND Thống kê đua xe
Marcus AMAND Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (29)Marcus AMAND Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cúp Porsche Carrera Châu Á | Đường đua quốc tế Sepang | Rd11 | Pro | 2 | #3 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Cúp Porsche Carrera Châu Á | Đường đua quốc tế Sepang | Rd10 | Pro | 4 | #3 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Cúp Porsche Carrera Châu Á | Đường đua quốc tế Sepang | Rd09 | Pro | 3 | #3 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Cúp Porsche Carrera Châu Á | Đường đua Bangsaen Street | Rd08 | Pro | 1 | #3 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Đức | Đường đua Grand Prix Nürburgring | Rd07-R2 | 2 | #99 - Porsche 911 Cup (992.2) |
Marcus AMAND Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Porsche Carrera Cup Đức | Đường đua Grand Prix Nürburgring | 01:27.934 | #99 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Đức | Đường đua Grand Prix Nürburgring | 01:28.165 | #99 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Siêu cúp Porsche | Đường đua Spa-Francorchamps | 02:18.292 | #2 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Siêu cúp Porsche | Vòng đua Red Bull | 01:30.599 | #2 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Cúp Porsche Carrera Châu Á | Đường đua Bangsaen Street | 01:49.054 | #3 - Porsche 911 Cup (992.2) |
Marcus AMAND Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Cúp Porsche Carrera Úc | 2025, 2026 | 14 | 🏆 P1 × 2 / 🥈 P2 × 4 / 🥉 P3 × 1 |
| Cúp Porsche Carrera Châu Á | 2025, 2026 | 13 | 🏆 P1 × 7 / 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 2 |
| Porsche Carrera Cup Đức | 2026 | 12 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 2 |
| Cúp Porsche Carrera Pháp | 2025 | 8 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 3 / 🥉 P3 × 1 |
| Siêu cúp Porsche | 2026 | 5 | 🏆 P1 × 1 |
Marcus AMAND Kinh nghiệm trên đường đua
Marcus AMAND Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| TekworkX Motorsport | 2025, 2026 | 14 | Cúp Porsche Carrera Úc |
| Proton Competitio | 2026 | 12 | Porsche Carrera Cup Đức |
| Team Shanghai Yonda BWT | 2026 | 10 | Cúp Porsche Carrera Châu Á |
| Schumacher CLRT | 2025 | 8 | Cúp Porsche Carrera Pháp |
| BWT Lechner Racing | 2026 | 5 | Siêu cúp Porsche |
| Team Betterlife | 2025 | 3 | Cúp Porsche Carrera Châu Á |
Marcus AMAND Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 911 Cup (992.2) | 2026 | 27 | 🏆 P1 × 7 / 🥈 P2 × 4 / 🥉 P3 × 4 |
| Porsche 992.1 GT3 Cup | 2025, 2026 | 25 | 🏆 P1 × 5 / 🥈 P2 × 7 / 🥉 P3 × 2 |