Proton Competitio
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Proton Competitio trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: Proton Competitio
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đua xe này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeTóm tắt phong độ đội đua Proton Competitio
Đội Proton Competitio Chiến Thắng
Xem tất cả dữ liệu (13)Proton Competitio Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2026 |
Porsche Carrera Cup Đức | 29 | 🏆 P1 × 4 / 🥈 P2 × 7 / 🥉 P3 × 2 |
| Siêu cúp Porsche | 5 |
Proton Competitio Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quảProton Competitio Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Porsche Carrera Cup Đức | Đường đua Grand Prix Nürburgring | 01:28.078 | #1 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Đức | Đường đua Grand Prix Nürburgring | 01:28.066 | #3 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Đức | Đường đua Grand Prix Nürburgring | 01:27.934 | #99 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Đức | Đường đua Grand Prix Nürburgring | 01:28.309 | #3 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Đức | Đường đua Grand Prix Nürburgring | 01:28.165 | #99 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Đức | Đường đua Grand Prix Nürburgring | 01:27.746 | #1 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Đức | Norisring | 00:50.967 | #45 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Đức | Norisring | 00:49.820 | #3 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Đức | Norisring | 00:51.191 | #45 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Đức | Norisring | 00:50.094 | #3 - Porsche 911 Cup (992.2) |
Proton Competitio Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche Carrera Cup Đức | 2026 | 29 | 🏆 P1 × 4 / 🥈 P2 × 7 / 🥉 P3 × 2 |
| Siêu cúp Porsche | 2026 | 5 |
Proton Competitio Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua Grand Prix Nürburgring | 6 | 01:27.746 | #1 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Đường đua Spa-Francorchamps | 5 | 02:17.919 | #3 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Vòng đua Red Bull | 4 | 01:30.141 | #99 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| DEKRA Lausitzring | 4 | 01:22.380 | #3 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Đường đua Zandvoort | 4 | 01:36.146 | #99 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Đường đua Enzo và Dino Ferrari (Đường đua Imola) | 3 | 01:42.441 | #3 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Norisring | 3 | 00:49.696 | #1 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Đường đua Barcelona-Catalunya | 3 | 01:42.637 | #4 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Đường đua Monaco | 2 | 01:32.354 | #4 - Porsche 911 Cup (992.2) |
Proton Competitio Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 911 Cup (992.2) | 2026 | 34 | 🏆 P1 × 4 / 🥈 P2 × 7 / 🥉 P3 × 2 |
Proton Competitio Tay đua
| Tay đua ô tô | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Keagan Masters | 2026 | 15 | Porsche Carrera Cup Đức , Siêu cúp Porsche |
| Marcus AMAND | 2026 | 12 | Porsche Carrera Cup Đức |
| Robert De Haan | 2026 | 3 | Porsche Carrera Cup Đức |
| Kai Pfister | 2026 | 3 | Siêu cúp Porsche , Porsche Carrera Cup Đức |
| Alexander Tauscher | 2026 | 1 | Siêu cúp Porsche |