Tay đua Peter Dempsey
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Peter Dempsey trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Peter Dempsey
- Quốc tịch: Ai-len
-
Phân loại tay đua FIA:
Bạc
- Tuổi: 40
- Ngày sinh: 1986-03-31
- Đội Gần Đây: Ziggo Sport Tempesta
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đua xe này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xePeter Dempsey Thống kê đua xe
Giới thiệu về Peter Dempsey
Peter Samuel Dempsey, sinh ngày 31 tháng 3 năm 1986, là một tay đua người Ireland thành đạt đến từ Ashbourne, County Meath. Sự nghiệp của anh bắt đầu với karting ở tuổi 8, trước khi chuyển sang đua xe cạnh tranh trong Formula Ford Series ở Ireland và Vương quốc Anh vào năm 2004, lái xe cho đội của cha anh, Cliff Dempsey Racing. Dempsey nhanh chóng tạo dựng được tên tuổi, giành chiến thắng 33 trong số 43 cuộc đua trong Formula Ford Series vào năm 2005 và giành được Giải thưởng Tay đua trẻ của năm của Motorsport Ireland. Anh tiếp tục thành công với nhiều chiến thắng và giải thưởng, bao gồm vị trí thứ ba trong giải vô địch Formula Ford năm 2006 và chiến thắng liên tiếp Walter Hayes Trophy vào năm 2006 và 2007.
Năm 2008, Dempsey chuyển đến Hoa Kỳ, tham gia giải Star Mazda Championship. Anh ấy đã giành được bốn chiến thắng và kết thúc ở vị trí thứ ba chung cuộc trong mùa giải đầu tiên của mình. Anh tiếp tục ở Star Mazda vào năm 2009, kết thúc ở vị trí thứ hai sau một DNF trong cuộc đua cuối cùng, anh cũng tham gia một cuộc đua American Le Mans Series. Từ năm 2011 đến năm 2013, Dempsey đã đua trong Firestone Indy Lights Series. Năm 2013, anh đã đạt được một chiến thắng lịch sử tại Freedom 100, kết thúc bốn người cạnh nhau trong những gì vẫn là kết thúc gần nhất trong lịch sử Indianapolis Motor Speedway (0.0026 giây).
Sự nghiệp của Dempsey được đánh dấu bằng sự quyết tâm và thành công trong nhiều loạt đua khác nhau. Với 24 chiến thắng trong sự nghiệp và 52 lần lên bục vinh quang trong số 117 lần xuất phát, anh đã chứng minh tài năng và sự cống hiến của mình cho môn thể thao này.
Peter Dempsey Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (2)-
-
2026 GT World Challenge Europe
Rd06-R1 · Bronze · P2
Peter Dempsey Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2026 |
GT World Challenge Europe | 5 | 🥈 P2 × 2 |
Peter Dempsey Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | GT World Challenge Europe | Đường đua Nevers Magny-Cours | Rd06-R2 | Bronze | 4 | #93 - Porsche 992 GT3 R EVO | ||
| 2026 | GT World Challenge Europe | Đường đua Nevers Magny-Cours | Rd06-R1 | Bronze | 2 | #93 - Porsche 992 GT3 R EVO | ||
| 2026 | GT World Challenge Europe | Đường đua Misano World | Rd05-R2 | Bronze | 2 | #93 - Porsche 992 GT3 R EVO | ||
| 2026 | GT World Challenge Europe | Đường đua Misano World | Rd05-R1 | Bronze | 6 | #93 - Porsche 992 GT3 R EVO | ||
| 2026 | GT World Challenge Europe | Đường đua Spa-Francorchamps | Rd04-R | Pro-AM Cup | NC | #70 - Ferrari 296 GT3 EVO |
Peter Dempsey Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | GT World Challenge Europe | Đường đua Misano World | 01:33.420 | #93 - Porsche 992 GT3 R EVO | ||
| 2026 | GT World Challenge Europe | Đường đua Nevers Magny-Cours | 01:37.387 | #93 - Porsche 992 GT3 R EVO | ||
| 2026 | GT World Challenge Europe | Đường đua Nevers Magny-Cours | N/A | #20 - Porsche 911 GT3 R (2026) | ||
| 2026 | GT World Challenge Europe | Đường đua Spa-Francorchamps | 02:18.307 | #70 - Ferrari 296 GT3 EVO | ||
| 2026 | GT World Challenge Europe | Đường đua Spa-Francorchamps | 02:18.726 | #70 - Ferrari 296 GT3 EVO | ||
| 2026 | GT World Challenge Europe | Đường đua Spa-Francorchamps | 02:23.301 | #70 - Ferrari 296 GT3 EVO | ||
| 2026 | GT World Challenge Europe | Đường đua Spa-Francorchamps | 02:21.574 | #70 - Ferrari 296 GT3 EVO |
Peter Dempsey Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| GT World Challenge Europe | 2026 | 5 | 🥈 P2 × 2 |
Peter Dempsey Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua Nevers Magny-Cours | 2 | 01:37.387 | #93 - Porsche 992 GT3 R EVO | |
| Đường đua Misano World | 2 | 01:33.420 | #93 - Porsche 992 GT3 R EVO | |
| Đường đua Spa-Francorchamps | 1 | 02:18.307 | #70 - Ferrari 296 GT3 EVO |
Peter Dempsey Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Ziggo Sport Tempesta | 2026 | 4 | GT World Challenge Europe |
| AF Corse | 2026 | 1 | GT World Challenge Europe |
Peter Dempsey Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 992 GT3 R EVO | 2026 | 4 | 🥈 P2 × 2 |
| Ferrari 296 GT3 EVO | 2026 | 1 |
Peter Dempsey Đồng đội lái xe
| Đồng đội lái xe | Mùa giải | Cùng tham gia các chặng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Eddie Cheever | 2026 | 4 | GT World Challenge Europe |
| Miguel Molina | 2026 | 1 | GT World Challenge Europe |
| Matthieu Vaxiviere | 2026 | 1 | GT World Challenge Europe |
| Custodio Toledo | 2026 | 1 | GT World Challenge Europe |