Tay đua Eddie Cheever
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Eddie Cheever trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Eddie Cheever
- Quốc tịch: Hoa Kỳ
- Tuổi: 68
- Ngày sinh: 1958-01-10
- Đội Gần Đây: Ziggo Sport Tempesta
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ tay đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeEddie Cheever Thống kê đua xe
Eddie Cheever Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (3)-
-
2026 GT World Challenge Europe
Rd06-R1 · Bronze · P2 -
2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup
R02 · Bronze Cup · P2
Eddie Cheever Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2026
GT World Challenge Europe 7 Các lần xuất phát cuộc đua 🥈 P2 × 2 -
2025
GT World Challenge Europe Sprint Cup 8 Các lần xuất phát cuộc đua 🥈 P2 × 1 GT World Challenge Europe Endurance Cup 4 Các lần xuất phát cuộc đua
Eddie Cheever Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quảEddie Cheever Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quảEddie Cheever Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| GT World Challenge Europe Sprint Cup | 2025 | 8 | 🥈 P2 × 1 |
| GT World Challenge Europe | 2026 | 7 | 🥈 P2 × 2 |
| GT World Challenge Europe Endurance Cup | 2025 | 4 |
Eddie Cheever Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua Nevers Magny-Cours | 4 | 01:37.387 | #93 - Porsche 992 GT3 R EVO | |
| Đường đua Misano World | 4 | 01:33.420 | #93 - Porsche 992 GT3 R EVO | |
| Đường đua Spa-Francorchamps | 2 | 02:18.005 | #93 - Porsche 911 GT3 R (2026) | |
| Đường đua Ricardo Tormo | 2 | |||
| Đường đua Zandvoort | 2 | 01:33.580 | #93 - Ferrari 296 GT3 | |
| Đường đua quốc gia Monza | 2 | 01:46.984 | #93 - Porsche 911 GT3 R (2026) | |
| Đường đua Paul Ricard | 2 | 01:54.097 | #93 - Porsche 911 GT3 R (2026) | |
| Đường đua Barcelona-Catalunya | 1 |
Eddie Cheever Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Ziggo Sport Tempesta | 2025, 2026 | 16 | GT World Challenge Europe Sprint Cup , GT World Challenge Europe , GT World Challenge Europe Endurance Cup |
| Ziggo Sport Tempesta by ARGT | 2026 | 3 | GT World Challenge Europe |
Eddie Cheever Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Ferrari 296 GT3 | 2025 | 12 | 🥈 P2 × 1 |
| Porsche 992 GT3 R EVO | 2026 | 4 | 🥈 P2 × 2 |
| Porsche 911 GT3 R (2026) | 2026 | 3 |
Eddie Cheever Đồng đội lái xe
| Đồng đội lái xe | Mùa giải | Cùng tham gia các chặng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Marco Pulcini | 2025 | 10 | GT World Challenge Europe Sprint Cup , GT World Challenge Europe Endurance Cup |
| Peter Dempsey | 2026 | 4 | GT World Challenge Europe |
| Christopher Froggatt | 2025 | 4 | GT World Challenge Europe Endurance Cup |
| Stefano Costantini | 2026 | 3 | GT World Challenge Europe |
| Chris Froggatt | 2026 | 3 | GT World Challenge Europe |
| Jonathan Hui | 2025 | 2 | GT World Challenge Europe Endurance Cup |
| Lorenzo Patrese | 2025 | 1 | GT World Challenge Europe Endurance Cup |