Tay đua Michael Essmann
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Michael Essmann trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Michael Essmann
- Quốc tịch: Đức
-
Phân loại tay đua FIA:
Đồng
- Tuổi: 42
- Ngày sinh: 1984-03-08
- Đội Gần Đây: Team75 Bernhard
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đua xe này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeMichael Essmann Thống kê đua xe
Giới thiệu về Michael Essmann
Michael Essmann là một tay đua người Đức hiện đang thi đấu tại Porsche Sixt Carrera Cup Deutschland. Anh ấy lái xe cho CarTech Motorsport. Mặc dù Essmann chưa giành được chiến thắng, vị trí pole hay vòng đua nhanh nhất nào trong giải đấu tính đến cuối năm 2024, nhưng anh ấy đã tham gia một cách nhất quán, tích lũy kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực cạnh tranh cao này. Năm 2024, anh ấy đứng thứ 23 tại Porsche Sixt Carrera Cup Deutschland với 9 điểm.
Sự tham gia của Essmann trong lĩnh vực đua xe thể thao vượt ra ngoài sự nghiệp lái xe của riêng anh. Các con trai của anh, Mike và Stefan Essmann, cũng đua tại Porsche Sports Cup, và gia đình có mối liên hệ chặt chẽ với thương hiệu Porsche.
Đáng chú ý, Porsche thậm chí còn đặt tên một sắc thái xanh độc đáo, "Essmanngreen," theo tên Michael Essmann, bắt nguồn từ màu sắc của công ty anh ấy, Elektro Essmann. Màu sắc đặc biệt này lần đầu tiên được sử dụng trên chiếc Porsche 911 Carrera RS 3.6 (964) năm 1992 của anh ấy và kể từ đó đã được giới thiệu trên một số chiếc Porsche của anh ấy, củng cố di sản của anh ấy trong cộng đồng Porsche.
Michael Essmann Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (30)-
-
-
-
-
-
-
2024 Porsche Carrera Cup Đức
R04 · Pro-Am · P1 -
-
-
2026 Porsche Carrera Cup Đức
Rd01-R2 · ProAm · P2 -
-
-
Michael Essmann Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2026 |
Porsche Carrera Cup Đức | 10 | 🏆 P1 × 3 / 🥈 P2 × 3 / 🥉 P3 × 2 |
2025 |
Porsche Carrera Cup Đức | 11 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 5 / 🥉 P3 × 3 |
2024 |
Porsche Carrera Cup Đức | 13 | 🏆 P1 × 4 / 🥈 P2 × 7 / 🥉 P3 × 2 |
Michael Essmann Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quảMichael Essmann Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Porsche Carrera Cup Đức | Norisring | 00:50.764 | #54 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Đức | Norisring | 00:50.497 | #54 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Đức | DEKRA Lausitzring | 01:23.852 | #54 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Đức | DEKRA Lausitzring | 01:24.625 | #54 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Đức | Đường đua Zandvoort | 01:38.271 | #54 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Đức | Đường đua Zandvoort | 01:38.770 | #54 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Đức | Đường đua Spa-Francorchamps | 02:20.561 | #54 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Đức | Đường đua Spa-Francorchamps | 02:22.747 | #54 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Đức | Vòng đua Red Bull | 01:31.903 | #54 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Đức | Vòng đua Red Bull | 01:31.693 | #54 - Porsche 911 Cup (992.2) |
Michael Essmann Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche Carrera Cup Đức | 2024, 2025, 2026 | 34 | 🏆 P1 × 8 / 🥈 P2 × 15 / 🥉 P3 × 7 |
Michael Essmann Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua Enzo và Dino Ferrari (Đường đua Imola) | 6 | 01:44.205 | #54 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Đường đua Zandvoort | 6 | 01:38.271 | #54 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Đường đua Spa-Francorchamps | 5 | 02:20.561 | #54 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Sachsenring | 4 | 01:23.181 | #54 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Grand Prix Nürburgring | 4 | 01:29.275 | #54 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Vòng đua Red Bull | 2 | 01:31.693 | #54 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Norisring | 2 | 00:50.497 | #54 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| DEKRA Lausitzring | 2 | 01:23.852 | #54 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Hungaroring | 2 | 01:48.574 | #54 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Sân vận động thể thao Oschersleben | 1 | 01:26.996 | #54 - Porsche 992.1 GT3 Cup |
Michael Essmann Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Team75 Bernhard | 2025, 2026 | 21 | Porsche Carrera Cup Đức |
| CarTech Motorsport | 2024 | 13 | Porsche Carrera Cup Đức |
Michael Essmann Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 992.1 GT3 Cup | 2024, 2025 | 24 | 🏆 P1 × 5 / 🥈 P2 × 12 / 🥉 P3 × 5 |
| Porsche 911 Cup (992.2) | 2026 | 10 | 🏆 P1 × 3 / 🥈 P2 × 3 / 🥉 P3 × 2 |