CarTech Motorsport
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của CarTech Motorsport trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: CarTech Motorsport
- Quốc gia/Khu vực: Đức
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đội đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeCarTech Motorsport Thống kê đua xe
Đội CarTech Motorsport Chiến Thắng
Xem tất cả dữ liệu (35)CarTech Motorsport Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2024
Porsche Carrera Cup Đức 41 Các lần xuất phát cuộc đua 🏆 P1 × 6 / 🥈 P2 × 13 / 🥉 P3 × 14 Porsche Carrera Cup Trung Đông 2 Các lần xuất phát cuộc đua 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 1
CarTech Motorsport Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Porsche Carrera Cup Đức | Vòng đua Red Bull | R14 | Pro-Am | 1 | #54 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Porsche Carrera Cup Đức | Vòng đua Red Bull | R14 | Pro-Am | 2 | #65 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Porsche Carrera Cup Đức | Vòng đua Red Bull | R14 | Rookie | 5 | #55 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Porsche Carrera Cup Đức | Vòng đua Red Bull | R13 | Pro-Am | 1 | #54 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Porsche Carrera Cup Đức | Vòng đua Red Bull | R13 | Pro-Am | 2 | #65 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Porsche Carrera Cup Đức | Vòng đua Red Bull | R13 | Rookie | 3 | #55 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Porsche Carrera Cup Đức | Sachsenring | R12 | Pro-Am | 2 | #65 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Porsche Carrera Cup Đức | Sachsenring | R12 | Pro-Am | 3 | #54 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Porsche Carrera Cup Đức | Sachsenring | R12 | Rookie | 3 | #55 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Porsche Carrera Cup Đức | Sachsenring | R11 | Pro-Am | 2 | #54 Porsche 992.1 GT3 Cup |
CarTech Motorsport Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quảCarTech Motorsport Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche Carrera Cup Đức | 2024 | 41 | 🏆 P1 × 6 / 🥈 P2 × 13 / 🥉 P3 × 14 |
| Porsche Carrera Cup Trung Đông | 2024 | 2 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 1 |
CarTech Motorsport Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng đua Red Bull | 6 | 01:32.496 | #55 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Enzo và Dino Ferrari (Đường đua Imola) | 6 | 01:43.837 | #55 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Zandvoort | 6 | 01:37.059 | #55 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Sachsenring | 6 | 01:21.776 | #55 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Hungaroring | 6 | 01:47.049 | #55 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Grand Prix Nürburgring | 6 | 01:28.587 | #55 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Sân vận động thể thao Oschersleben | 5 | 01:25.749 | #55 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua quốc tế Bahrain | 2 |
CarTech Motorsport Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 992.1 GT3 Cup | 2024 | 43 | 🏆 P1 × 7 / 🥈 P2 × 14 / 🥉 P3 × 14 |
CarTech Motorsport Tay đua
| Tay đua ô tô | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Colin Bönighausen | 2024 | 16 | Porsche Carrera Cup Đức , Porsche Carrera Cup Trung Đông |
| Michael Essmann | 2024 | 13 | Porsche Carrera Cup Đức |
| Ahmad Al-Shehab | 2024 | 8 | Porsche Carrera Cup Đức |
| Kai Pfister | 2024 | 6 | Porsche Carrera Cup Đức |