Tay đua Ryo OGAWA
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Ryo OGAWA trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Ryo OGAWA
- Quốc tịch: Nhật Bản
- Tuổi: 35
- Ngày sinh: 1991-04-22
- Đội Gần Đây: LM corsa
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đua xe này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeRyo OGAWA Thống kê đua xe
Giới thiệu về Ryo OGAWA
Ryo Ogawa là một tay đua người Nhật Bản với nền tảng đa dạng trong lĩnh vực đua xe thể thao. Sinh ngày 22 tháng 4 năm 1991, Ogawa đã thi đấu ở nhiều bộ môn khác nhau, thể hiện tài năng của mình ở các dòng xe một chỗ ngồi, xe du lịch và xe thể thao nguyên mẫu.
Những điểm nổi bật trong sự nghiệp của Ogawa bao gồm tham gia Porsche Carrera Cup Japan, nơi anh lái xe cho BINGO RACING. Hồ sơ của anh liệt kê SHOWA AUTO là nhà tài trợ chính, với sự hỗ trợ bổ sung từ BH AUCTION và BINGO SPORTS LM Corsa.
Ngoài Porsche Carrera Cup Japan, Ogawa cũng đã tham gia Super GT, tham gia các cuộc thử nghiệm trước mùa giải. Anh cũng thi đấu ở GT World Challenge Asia - Silver. Thống kê sự nghiệp của anh bao gồm hơn 70 lần xuất phát, với hơn 14 chiến thắng và giành được nhiều lần lên bục vinh quang, vị trí pole và vòng chạy nhanh nhất.
Ryo OGAWA Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (32)Ryo OGAWA Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2026 |
GT World Challenge Châu Á | 4 | 🏆 P1 × 1 |
2025 |
Dòng xe Super GT | 2 | |
2024 |
GT World Challenge Châu Á | 4 | 🥉 P3 × 1 |
2023 |
Porsche Carrera Cup Nhật Bản | 8 | 🏆 P1 × 7 / 🥈 P2 × 1 |
| Dòng xe Super GT | 2 | ||
2022 |
Porsche Carrera Cup Nhật Bản | 11 | 🏆 P1 × 6 / 🥈 P2 × 4 / 🥉 P3 × 1 |
2021 |
Porsche Carrera Cup Nhật Bản | 11 | 🏆 P1 × 4 / 🥈 P2 × 4 / 🥉 P3 × 3 |
Ryo OGAWA Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | GT World Challenge Châu Á | Đường đua quốc tế Okayama | Rd08 | PRO-AM | 5 | #60 - Ferrari 296 GT3 | ||
| 2026 | GT World Challenge Châu Á | Đường đua quốc tế Okayama | Rd07 | PRO-AM | NC | #60 - Ferrari 296 GT3 | ||
| 2026 | GT World Challenge Châu Á | Đường đua xe quốc tế Fuji | Rd06 | PRO-AM | 5 | #60 - Ferrari 296 GT3 | ||
| 2026 | GT World Challenge Châu Á | Đường đua xe quốc tế Fuji | Rd05 | PRO-AM | 1 | #60 - Ferrari 296 GT3 | ||
| 2025 | Dòng xe Super GT | Đường đua Autopolis | R07-R1 | GT300 | 22 | #30 - Toyota GR86 GT300 | ||
| 2025 | Dòng xe Super GT | Đường đua xe quốc tế Fuji | R02-R1 | GT300 | 16 | #30 - Toyota GR86 GT300 | ||
| 2024 | GT World Challenge Châu Á | Đường đua quốc tế Chang | R04 | Silver | 4 | #60 - Ferrari 296 GT3 | ||
| 2024 | GT World Challenge Châu Á | Đường đua quốc tế Chang | R03 | Silver | 4 | #60 - Ferrari 296 GT3 | ||
| 2024 | GT World Challenge Châu Á | Đường đua quốc tế Sepang | R02 | SILVER | 5 | #60 - Ferrari 296 GT3 | ||
| 2024 | GT World Challenge Châu Á | Đường đua quốc tế Sepang | R01 | SILVER | 3 | #60 - Ferrari 296 GT3 |
Ryo OGAWA Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | GT World Challenge Châu Á | Đường đua quốc tế Okayama | 01:29.117 | #60 - Ferrari 296 GT3 | ||
| 2026 | GT World Challenge Châu Á | Đường đua quốc tế Okayama | 01:30.034 | #60 - Ferrari 296 GT3 | ||
| 2026 | GT World Challenge Châu Á | Đường đua xe quốc tế Fuji | 01:38.456 | #60 - Ferrari 296 GT3 | ||
| 2026 | GT World Challenge Châu Á | Đường đua xe quốc tế Fuji | 01:39.518 | #60 - Ferrari 296 GT3 | ||
| 2025 | Dòng xe Super GT | Đường đua Autopolis | 01:51.597 | #30 - Toyota GR86 GT300 | ||
| 2025 | Dòng xe Super GT | Đường đua Autopolis | 01:45.563 | #30 - Toyota GR86 GT300 | ||
| 2025 | Dòng xe Super GT | Đường đua xe quốc tế Fuji | N/A | #30 - Toyota GR86 GT300 | ||
| 2025 | Dòng xe Super GT | Đường đua xe quốc tế Fuji | 01:37.104 | #30 - Toyota GR86 GT300 | ||
| 2024 | GT World Challenge Châu Á | Đường đua quốc tế Sepang | 02:05.923 | #60 - Ferrari 296 GT3 | ||
| 2024 | GT World Challenge Châu Á | Đường đua quốc tế Sepang | 02:04.597 | #60 - Ferrari 296 GT3 |
Ryo OGAWA Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche Carrera Cup Nhật Bản | 2021, 2022, 2023 | 30 | 🏆 P1 × 17 / 🥈 P2 × 9 / 🥉 P3 × 4 |
| GT World Challenge Châu Á | 2024, 2026 | 8 | 🏆 P1 × 1 / 🥉 P3 × 1 |
| Dòng xe Super GT | 2023, 2025 | 4 |
Ryo OGAWA Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua xe quốc tế Fuji | 15 | 01:37.104 | #30 - Toyota GR86 GT300 | |
| Đường đua Suzuka | 12 | |||
| Đường đua quốc tế Okayama | 8 | 01:29.117 | #60 - Ferrari 296 GT3 | |
| Đường đua quốc tế Sepang | 2 | 02:04.597 | #60 - Ferrari 296 GT3 | |
| Sứ giả thể thao | 2 | |||
| Đường đua quốc tế Chang | 2 | 01:34.700 | #60 - Ferrari 296 GT3 | |
| Đường đua Autopolis | 1 | 01:45.563 | #30 - Toyota GR86 GT300 |
Ryo OGAWA Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| SHOWA AUTO with BINGO RACING | 2021, 2022, 2023 | 30 | Porsche Carrera Cup Nhật Bản |
| apr | 2023, 2025 | 4 | Dòng xe Super GT |
| LMcorsa | 2024 | 4 | GT World Challenge Châu Á |
| LM corsa | 2026 | 4 | GT World Challenge Châu Á |
Ryo OGAWA Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 992.1 GT3 Cup | 2022, 2023 | 19 | 🏆 P1 × 13 / 🥈 P2 × 5 / 🥉 P3 × 1 |
| Porsche 911 GT3 Cup | 2021 | 11 | 🏆 P1 × 4 / 🥈 P2 × 4 / 🥉 P3 × 3 |
| Ferrari 296 GT3 | 2024, 2026 | 8 | 🏆 P1 × 1 / 🥉 P3 × 1 |
| Toyota GR86 GT300 | 2023, 2025 | 4 |
Ryo OGAWA Đồng đội lái xe
| Đồng đội lái xe | Mùa giải | Cùng tham gia các chặng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Shigekazu Wakisaka | 2024, 2026 | 8 | GT World Challenge Châu Á |
| Manabu ORIDO | 2023, 2025 | 4 | Dòng xe Super GT |
| Hiroaki Nagai | 2023, 2025 | 4 | Dòng xe Super GT |