Tay đua Alex Imperatori
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Alex Imperatori trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Alex Imperatori
- Quốc tịch: Thụy Sĩ
- Tuổi: 39
- Ngày sinh: 1987-04-19
- Đội Gần Đây: Harmony Racing
Nếu bạn chính là tay đua này, bạn có thể đăng ký tham gia 51GT3. Sau khi tham gia, bạn có thể cập nhật hồ sơ, ảnh, v.v., và chúng tôi sẽ ưu tiên đưa kết quả thi đấu của bạn vào.
Xin tham gia Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeAlex Imperatori Thống kê đua xe
Alex Imperatori Thành tích đua xe theo mùa giải
Tổng quan tay đua Alex Imperatori
Alexandre Imperatori là một tay đua Thụy Sĩ-Đức sống ở Thượng Hải, Trung Quốc. Anh ấy đã đua xe chuyên nghiệp từ năm 2003, và đã thi đấu trong nhiều giải khác nhau, bao gồm Formula Renault, Formula Nippon, Super GT, và FIA World Endurance Championship. Imperatori là nhà vô địch hai lần của Porsche Carrera Cup Asia, và cũng đã giành chiến thắng trong các cuộc đua ở Asian Formula Renault Challenge và Japanese Formula 3 Championship. Hiện tại anh là Series Manager cho Porsche Carrera Cup Asia.
Alex Imperatori Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (11)-
2022 Giải đua xe ô tô Grand Prix Macao
R02 · Galaxy Entertainment Macau GT Cup · P3
Alex Imperatori Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | Giải vô địch sức bền Trung Quốc | Đường đua quốc tế Ninh Ba | R03 | GT3 | 2 | #488 - Ferrari 488 GT3 | ||
| 2022 | Giải đua xe ô tô Grand Prix Macao | Vòng đua Macau Guia | R02 | Galaxy Entertainment Macau GT Cup | 3 | Porsche 997.1 GT3 R | ||
| 2022 | Giải vô địch sức bền Trung Quốc | Đường đua quốc tế Chu Châu | R02 | GT3 | 1 | #488 - Ferrari 488 GT3 | ||
| 2022 | Giải vô địch sức bền Trung Quốc | Đường đua quốc tế Ninh Ba | R01 | GT3 | 6 | #488 - Ferrari 488 GT3 | ||
| 2021 | Giải vô địch sức bền Trung Quốc | Đường đua quốc tế Thượng Hải | R04 | GT3 | 1 | #63 - Lamborghini Huracán GT3 EVO |
Alex Imperatori Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | GT World Challenge Châu Á | Đường đua Suzuka | 02:01.931 | #992 - Porsche 992.1 GT3 R | ||
| 2023 | GT World Challenge Châu Á | Đường đua Suzuka | 02:06.066 | #992 - Porsche 992.1 GT3 R | ||
| 2023 | GT World Challenge Châu Á | Đường đua xe quốc tế Fuji | 01:40.982 | #992 - Porsche 992.1 GT3 R | ||
| 2023 | GT World Challenge Châu Á | Đường đua xe quốc tế Fuji | 01:39.671 | #992 - Porsche 992.1 GT3 R | ||
| 2023 | GT World Challenge Châu Á | Đường đua quốc tế Chang | 01:34.929 | #992 - Porsche 992.1 GT3 R |
Alex Imperatori Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| GT World Challenge Châu Á | 2019 | 10 | 🏆 P1 × 2 / 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 1 |
| Giải vô địch sức bền Trung Quốc | 2021, 2022 | 6 | 🏆 P1 × 2 / 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 2 |
| Giải đua xe ô tô Grand Prix Macao | 2022 | 1 | 🥉 P3 × 1 |
Alex Imperatori Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua quốc tế Ninh Ba | 4 | 01:41.748 | Ferrari 488 GT3 | |
| Đường đua quốc tế Thượng Hải | 3 | 02:04.545 | Lamborghini Huracán GT3 EVO | |
| Đường đua xe quốc tế Fuji | 2 | 01:39.671 | #992 - Porsche 992.1 GT3 R | |
| Đường đua quốc tế Sepang | 2 | 02:04.114 | #918 - Porsche 991.2 GT3 R | |
| Đường đua quốc tế Hàn Quốc | 2 | 02:07.868 | #918 - Porsche 991.2 GT3 R | |
| Đường đua quốc tế Chang | 2 | 01:33.492 | #918 - Porsche 991.2 GT3 R | |
| Đường đua quốc tế Chu Châu | 1 | 01:33.814 | Ferrari 488 GT3 | |
| Vòng đua Macau Guia | 1 | 02:16.934 | Porsche 991.2 GT3 R |
Alex Imperatori Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Panther AAS Motorsport | 2019 | 10 | GT World Challenge Châu Á |
| Climax Racing | 2021 | 3 | Giải vô địch sức bền Trung Quốc |
| Harmony Racing | 2022 | 3 | Giải vô địch sức bền Trung Quốc |
| TORO RACING | 2022 | 1 | Giải đua xe ô tô Grand Prix Macao |
Alex Imperatori Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 991.2 GT3 R | 2019 | 10 | 🏆 P1 × 2 / 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 1 |
| Ferrari 488 GT3 | 2022 | 3 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 1 |
| Lamborghini Huracán GT3 EVO | 2021 | 3 | 🏆 P1 × 1 / 🥉 P3 × 2 |
| Porsche 997.1 GT3 R | 2022 | 1 | 🥉 P3 × 1 |
Alex Imperatori Đồng đội lái xe
| Đồng đội lái xe | Mùa giải | Cùng tham gia các chặng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Vutthikorn Inthraphuvasak | 2019 | 10 | GT World Challenge Châu Á |
| Liang Jia Tong | 2022 | 3 | Giải vô địch sức bền Trung Quốc |
| Liang Han Zhao | 2022 | 2 | Giải vô địch sức bền Trung Quốc |
| Zhou Bi Huang | 2021 | 2 | Giải vô địch sức bền Trung Quốc |
| BAO JinLong | 2021 | 1 | Giải vô địch sức bền Trung Quốc |
| Ling Kang | 2021 | 1 | Giải vô địch sức bền Trung Quốc |