Radical Sweden
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Radical Sweden trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: Radical Sweden
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đội đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeRadical Sweden Thống kê đua xe
Đội Radical Sweden Chiến Thắng
Xem tất cả dữ liệu (6)-
2026 Radical Cup Europe
Rd04-R2 · SR10 · P1 -
-
-
-
2026 Radical Cup Europe
Rd02-R2 · SR10 · P1 -
2026 Radical Cup Europe
Rd02-R1 · SR10 · P1
Radical Sweden Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2026
Radical Cup Europe 7 Các lần xuất phát cuộc đua 🏆 P1 × 6
Radical Sweden Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Radical Cup Europe | Đường đua Grand Prix Nürburgring | Rd04-R2 | SR10 | 1 | #9 Radical SR10 | ||
| 2026 | Radical Cup Europe | Đường đua Grand Prix Nürburgring | Rd04-R1 | SR10 | DNC | #9 Radical SR10 | ||
| 2026 | Radical Cup Europe | Đường đua Paul Ricard | Rd03-R2 | SR10 | 1 | #9 Radical SR10 | ||
| 2026 | Radical Cup Europe | Đường đua Paul Ricard | Rd03-R1 | SR10 | 1 | #9 Radical SR10 | ||
| 2026 | Radical Cup Europe | Đường đua Paul Ricard | Rd03-R1 | SR10 | 1 | #9 Radical SR10 | ||
| 2026 | Radical Cup Europe | Đường đua Spa-Francorchamps | Rd02-R2 | SR10 | 1 | #9 Radical SR10 | ||
| 2026 | Radical Cup Europe | Đường đua Spa-Francorchamps | Rd02-R1 | SR10 | 1 | #9 Radical SR3 XXR |
Radical Sweden Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Phân hạng | Hạng | Thời gian vòng đua | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Radical Cup Europe | Đường đua Grand Prix Nürburgring | Rd04-Q2 | SR10 | 01:59.508 | #9 Radical SR10 | ||
| 2026 | Radical Cup Europe | Đường đua Grand Prix Nürburgring | Rd04-Q1 | SR10 | 02:04.211 | #9 Radical SR10 | ||
| 2026 | Radical Cup Europe | Đường đua Paul Ricard | Rd03-Q2 | SR10 | N/A | #9 Radical SR10 | ||
| 2026 | Radical Cup Europe | Đường đua Paul Ricard | Rd03-Q1 | SR10 | 02:15.517 | #9 Radical SR10 | ||
| 2026 | Radical Cup Europe | Đường đua Spa-Francorchamps | Rd02-Q2 | SR10 | 02:20.948 | #9 Radical SR10 | ||
| 2026 | Radical Cup Europe | Đường đua Spa-Francorchamps | Rd02-Q1 | SR10 | 02:32.791 | #9 Radical SR10 |
Radical Sweden Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Radical Cup Europe | 2026 | 7 | 🏆 P1 × 6 |
Radical Sweden Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua Paul Ricard | 3 | 02:15.517 | #9 - Radical SR10 | |
| Đường đua Spa-Francorchamps | 2 | 02:20.948 | #9 - Radical SR10 | |
| Đường đua Grand Prix Nürburgring | 2 | 01:59.508 | #9 - Radical SR10 |
Radical Sweden Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Radical SR10 | 2026 | 6 | 🏆 P1 × 5 |
| Radical SR3 XXR | 2026 | 1 | 🏆 P1 × 1 |
Radical Sweden Tay đua
| Tay đua ô tô | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Peter Gustafson | 2026 | 7 | Radical Cup Europe |
| Philip Svensson | 2026 | 7 | Radical Cup Europe |