Tay đua Peter Gustafson
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Peter Gustafson trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Peter Gustafson
- Quốc tịch: Thụy Điển
- Đội Gần Đây: Radical Sweden
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đua xe này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xePeter Gustafson Thống kê đua xe
Peter Gustafson Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (6)Peter Gustafson Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2026 |
Radical Cup Europe | 7 | 🏆 P1 × 6 |
Peter Gustafson Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Radical Cup Europe | Đường đua Grand Prix Nürburgring | Rd04-R2 | SR10 | 1 | #9 - Radical SR10 | ||
| 2026 | Radical Cup Europe | Đường đua Grand Prix Nürburgring | Rd04-R1 | SR10 | DNC | #9 - Radical SR10 | ||
| 2026 | Radical Cup Europe | Đường đua Paul Ricard | Rd03-R2 | SR10 | 1 | #9 - Radical SR10 | ||
| 2026 | Radical Cup Europe | Đường đua Paul Ricard | Rd03-R1 | SR10 | 1 | #9 - Radical SR10 | ||
| 2026 | Radical Cup Europe | Đường đua Paul Ricard | Rd03-R1 | SR10 | 1 | #9 - Radical SR10 | ||
| 2026 | Radical Cup Europe | Đường đua Spa-Francorchamps | Rd02-R2 | SR10 | 1 | #9 - Radical SR10 | ||
| 2026 | Radical Cup Europe | Đường đua Spa-Francorchamps | Rd02-R1 | SR10 | 1 | #9 - Radical SR3 XXR |
Peter Gustafson Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Radical Cup Europe | Đường đua Grand Prix Nürburgring | 01:59.508 | #9 - Radical SR10 | ||
| 2026 | Radical Cup Europe | Đường đua Grand Prix Nürburgring | 02:04.211 | #9 - Radical SR10 | ||
| 2026 | Radical Cup Europe | Đường đua Paul Ricard | N/A | #9 - Radical SR10 | ||
| 2026 | Radical Cup Europe | Đường đua Paul Ricard | 02:15.517 | #9 - Radical SR10 | ||
| 2026 | Radical Cup Europe | Đường đua Spa-Francorchamps | 02:20.948 | #9 - Radical SR10 | ||
| 2026 | Radical Cup Europe | Đường đua Spa-Francorchamps | 02:32.791 | #9 - Radical SR10 |
Peter Gustafson Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Radical Cup Europe | 2026 | 7 | 🏆 P1 × 6 |
Peter Gustafson Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua Paul Ricard | 3 | 02:15.517 | #9 - Radical SR10 | |
| Đường đua Spa-Francorchamps | 2 | 02:20.948 | #9 - Radical SR10 | |
| Đường đua Grand Prix Nürburgring | 2 | 01:59.508 | #9 - Radical SR10 |
Peter Gustafson Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Radical Sweden | 2026 | 7 | Radical Cup Europe |
Peter Gustafson Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Radical SR10 | 2026 | 6 | 🏆 P1 × 5 |
| Radical SR3 XXR | 2026 | 1 | 🏆 P1 × 1 |
Peter Gustafson Đồng đội lái xe
| Đồng đội lái xe | Mùa giải | Cùng tham gia các chặng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Philip Svensson | 2026 | 7 | Radical Cup Europe |