Target Competition
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Target Competition trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: Target Competition
- Quốc gia/Khu vực: Úc
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đội đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeTarget Competition Thống kê đua xe
Đội Target Competition Chiến Thắng
Xem tất cả dữ liệu (14)Target Competition Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2026
Porsche Carrera Cup Đức 29 Các lần xuất phát cuộc đua 🥉 P3 × 3 Porsche Sprint Challenge Nam Âu 4 Các lần xuất phát cuộc đua -
2025
Porsche Carrera Cup Đức 24 Các lần xuất phát cuộc đua Porsche Sprint Challenge Nam Âu 18 Các lần xuất phát cuộc đua 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 4 -
2023
Chuyến lưu diễn vòng quanh thế giới của TCR 6 Các lần xuất phát cuộc đua 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 2
Target Competition Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quảTarget Competition Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quảTarget Competition Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche Carrera Cup Đức | 2025, 2026 | 53 | 🥉 P3 × 3 |
| Porsche Sprint Challenge Nam Âu | 2025, 2026 | 22 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 4 |
| Chuyến lưu diễn vòng quanh thế giới của TCR | 2023 | 6 | 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 2 |
Target Competition Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua Spa-Francorchamps | 12 | 02:19.314 | #16 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Đường đua Ricardo Tormo | 12 | 01:33.550 | #15 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Enzo và Dino Ferrari (Đường đua Imola) | 9 | 01:43.570 | #16 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Đường đua Zandvoort | 8 | 01:37.542 | #32 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Grand Prix Nürburgring | 8 | 01:28.621 | #32 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Norisring | 6 | 00:50.060 | #16 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Đường đua quốc tế Algarve | 6 | 01:44.738 | #27 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Vòng quanh Estoril | 6 | 01:39.403 | #27 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Vòng đua Red Bull | 4 | 01:31.055 | #16 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| DEKRA Lausitzring | 4 | 01:23.100 | #16 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Sachsenring | 4 | 01:22.595 | #98 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Hungaroring | 2 | 01:54.085 | #62 - Hyundai Elantra N TCR |
Target Competition Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 992.1 GT3 Cup | 2025, 2026 | 46 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 4 |
| Porsche 911 Cup (992.2) | 2026 | 29 | 🥉 P3 × 3 |
| Hyundai Elantra N TCR | 2023 | 6 | 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 2 |
Target Competition Tay đua
| Tay đua ô tô | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| MAX MUTSCHLECHNER | 2026 | 16 | Porsche Carrera Cup Đức , Porsche Sprint Challenge Nam Âu |
| Alexandra Vateva | 2026 | 14 | Porsche Carrera Cup Đức |
| Jan Seyffert | 2025 | 12 | Porsche Carrera Cup Đức |
| Sebastian Freymuth | 2025 | 12 | Porsche Carrera Cup Đức |
| Matheus Ferreira | 2025 | 6 | Porsche Sprint Challenge Nam Âu |
| Charl Michel Visser | 2025 | 6 | Porsche Sprint Challenge Nam Âu |
| Dušan BORKOVIĆ | 2023 | 6 | Chuyến lưu diễn vòng quanh thế giới của TCR |
| Milan Marczak | 2025 | 4 | Porsche Sprint Challenge Nam Âu |
| Nathan Schaap | 2025 | 2 | Porsche Sprint Challenge Nam Âu |
| Jack YOUNG | 2026 | 2 | Porsche Sprint Challenge Nam Âu |
| Keagan Masters | 2026 | 1 | Porsche Carrera Cup Đức |