Tay đua MAX MUTSCHLECHNER
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của MAX MUTSCHLECHNER trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: MAX MUTSCHLECHNER
- Quốc tịch: Ý
- Đội Gần Đây: Target Competition
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ tay đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeMAX MUTSCHLECHNER Thống kê đua xe
MAX MUTSCHLECHNER Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (1)MAX MUTSCHLECHNER Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2026
Porsche Carrera Cup Đức 14 Các lần xuất phát cuộc đua 🥉 P3 × 1 Porsche Carrera Cup Trung Đông 4 Các lần xuất phát cuộc đua Porsche Sprint Challenge Nam Âu 2 Các lần xuất phát cuộc đua -
2025
Porsche Carrera Cup Trung Đông 3 Các lần xuất phát cuộc đua
MAX MUTSCHLECHNER Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quảMAX MUTSCHLECHNER Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quảMAX MUTSCHLECHNER Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche Carrera Cup Đức | 2026 | 14 | 🥉 P3 × 1 |
| Porsche Carrera Cup Trung Đông | 2025, 2026 | 7 | |
| Porsche Sprint Challenge Nam Âu | 2026 | 2 |
MAX MUTSCHLECHNER Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua Spa-Francorchamps | 3 | 02:19.314 | #16 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Đường đua Yas Marina | 2 | 01:54.971 | #16 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Vòng đua Red Bull | 2 | 01:31.055 | #16 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Đường đua Enzo và Dino Ferrari (Đường đua Imola) | 2 | 01:43.570 | #16 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| DEKRA Lausitzring | 2 | 01:23.100 | #16 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Đường đua Ricardo Tormo | 2 | 01:34.405 | #16 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua quốc tế Bahrain | 2 | |||
| Đường đua Zandvoort | 2 | 01:37.832 | #16 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Đường đua Dubai Autodrome-Grand Prix | 2 | 02:01.684 | #16 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Grand Prix Nürburgring | 2 | 01:28.635 | #16 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Đường đua quốc tế Lusail | 1 | 01:59.260 | #16 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Norisring | 1 | 00:50.060 | #16 - Porsche 911 Cup (992.2) |
MAX MUTSCHLECHNER Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Target Competition | 2026 | 16 | Porsche Carrera Cup Đức , Porsche Sprint Challenge Nam Âu |
| Intercable Racing | 2025, 2026 | 7 | Porsche Carrera Cup Trung Đông |
MAX MUTSCHLECHNER Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 911 Cup (992.2) | 2026 | 14 | 🥉 P3 × 1 |
| Porsche 992.1 GT3 Cup | 2025, 2026 | 9 |