TFH Racing/TekworkX Motorsport
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của TFH Racing/TekworkX Motorsport trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: TFH Racing/TekworkX Motorsport
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đội đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeTFH Racing/TekworkX Motorsport Thống kê đua xe
TFH Racing/TekworkX Motorsport Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2026
Cúp Porsche Carrera Úc 10 Các lần xuất phát cuộc đua Porsche Michelin Sprint Challenge Úc 6 Các lần xuất phát cuộc đua
TFH Racing/TekworkX Motorsport Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quảTFH Racing/TekworkX Motorsport Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Phân hạng | Hạng | Thời gian vòng đua | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cúp Porsche Carrera Úc | Đường đua Hidden Valley | Rd02-Q1 | P | 01:07.100 | #3 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2026 | Cúp Porsche Carrera Úc | Đường đua Hidden Valley | Rd02-Q1 | P | 01:07.000 | #18 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2026 | Porsche Michelin Sprint Challenge Úc | Đường đua Grand Prix Phillip Island | R1-Q1 | P | 01:43.333 | #3 Porsche 991.2 GT3 Cup | ||
| 2026 | Porsche Michelin Sprint Challenge Úc | Đường đua Grand Prix Phillip Island | R1-Q1 | P | 01:42.803 | #2 Porsche 991.2 GT3 Cup | ||
| 2026 | Cúp Porsche Carrera Úc | Đường đua Albert Park | R1-Q1 | Pro | 01:50.774 | #3 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2026 | Cúp Porsche Carrera Úc | Đường đua Albert Park | R1-Q1 | Pro | 01:50.748 | #18 Porsche 992.1 GT3 Cup |
TFH Racing/TekworkX Motorsport Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Cúp Porsche Carrera Úc | 2026 | 10 | |
| Porsche Michelin Sprint Challenge Úc | 2026 | 6 |
TFH Racing/TekworkX Motorsport Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua Albert Park | 6 | 01:50.748 | #18 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Grand Prix Phillip Island | 6 | 01:42.803 | #2 - Porsche 991.2 GT3 Cup | |
| Đường đua Hidden Valley | 4 | 01:07.000 | #18 - Porsche 992.1 GT3 Cup |
TFH Racing/TekworkX Motorsport Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 992.1 GT3 Cup | 2026 | 10 | |
| Porsche 991.2 GT3 Cup | 2026 | 6 |
TFH Racing/TekworkX Motorsport Tay đua
| Tay đua ô tô | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Diesel Thomas | 2026 | 8 | Cúp Porsche Carrera Úc , Porsche Michelin Sprint Challenge Úc |
| Josh Thomas | 2026 | 8 | Cúp Porsche Carrera Úc , Porsche Michelin Sprint Challenge Úc |