TEAM 5ZIGEN
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của TEAM 5ZIGEN trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: TEAM 5ZIGEN
- Quốc gia/Khu vực: Nhật Bản
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đua xe này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeTóm tắt phong độ đội đua TEAM 5ZIGEN
Đội TEAM 5ZIGEN Chiến Thắng
Xem tất cả dữ liệu (32)-
-
-
2026 GT World Challenge Châu Á
Rd06 · SILVER · P1 -
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
2026 GT World Challenge Châu Á
Rd07 · SILVER · P2
TEAM 5ZIGEN Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2026 |
Giải vô địch F4 Nhật Bản | 15 | 🏆 P1 × 4 / 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 1 |
| GT World Challenge Châu Á | 8 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 5 | |
2025 |
Giải vô địch F4 Nhật Bản | 18 | |
| GT World Challenge Châu Á | 12 | 🏆 P1 × 5 / 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 1 | |
| Suzuka 1000km | 1 | 🏆 P1 × 1 | |
2024 |
GT World Challenge Châu Á | 12 | 🏆 P1 × 3 / 🥉 P3 × 3 |
2023 |
GT World Challenge Châu Á | 8 | 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 2 |
TEAM 5ZIGEN Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quảTEAM 5ZIGEN Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | GT World Challenge Châu Á | Đường đua quốc tế Okayama | 01:28.400 | #500 - Nissan GT-R NISMO GT3 | ||
| 2026 | GT World Challenge Châu Á | Đường đua quốc tế Okayama | 01:29.943 | #500 - Nissan GT-R NISMO GT3 | ||
| 2026 | Giải vô địch F4 Nhật Bản | Đường đua Suzuka | 02:09.669 | #5 - Toray Carbon Magic MCS4-24 | ||
| 2026 | Giải vô địch F4 Nhật Bản | Đường đua Suzuka | 02:09.172 | #3 - Toray Carbon Magic MCS4-24 | ||
| 2026 | Giải vô địch F4 Nhật Bản | Đường đua Suzuka | 02:09.624 | #5 - Toray Carbon Magic MCS4-24 | ||
| 2026 | Giải vô địch F4 Nhật Bản | Đường đua Suzuka | 02:08.507 | #3 - Toray Carbon Magic MCS4-24 | ||
| 2026 | Giải vô địch F4 Nhật Bản | Đường đua xe quốc tế Fuji | 01:49.109 | #5 - Toray Carbon Magic MCS4-24 | ||
| 2026 | Giải vô địch F4 Nhật Bản | Đường đua xe quốc tế Fuji | 01:48.592 | #3 - Toray Carbon Magic MCS4-24 | ||
| 2026 | GT World Challenge Châu Á | Đường đua xe quốc tế Fuji | 01:38.253 | #500 - | ||
| 2026 | GT World Challenge Châu Á | Đường đua xe quốc tế Fuji | 01:41.737 | #500 - |
TEAM 5ZIGEN Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| GT World Challenge Châu Á | 2023, 2024, 2025, 2026 | 40 | 🏆 P1 × 9 / 🥈 P2 × 4 / 🥉 P3 × 11 |
| Giải vô địch F4 Nhật Bản | 2025, 2026 | 33 | 🏆 P1 × 4 / 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 1 |
| Suzuka 1000km | 2025 | 1 | 🏆 P1 × 1 |
TEAM 5ZIGEN Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua xe quốc tế Fuji | 26 | 01:38.253 | #500 - | |
| Đường đua Suzuka | 13 | 02:00.882 | #500 - Nissan GT-R NISMO GT3 | |
| Đường đua quốc tế Okayama | 13 | 01:28.396 | #500 - Nissan GT-R NISMO GT3 | |
| Đường đua quốc tế Sepang | 6 | 02:03.410 | #500 - Nissan GT-R NISMO GT3 | |
| Khu nghỉ dưỡng di động Motegi | 4 | 02:02.698 | #3 - Toray Carbon Magic MCS4-24 | |
| Đường đua quốc tế Chang | 4 | 01:33.674 | #500 - Nissan GT-R NISMO GT3 | |
| Trường đua đường phố quốc tế Pertamina Mandalika | 4 | 01:28.445 | #500 - Nissan GT-R NISMO GT3 | |
| Đường phố Bắc Kinh | 2 | 01:44.944 | #500 - Nissan GT-R NISMO GT3 | |
| Đường đua quốc tế Thượng Hải | 2 | 02:01.468 | #500 - Nissan GT-R NISMO GT3 |
TEAM 5ZIGEN Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Nissan GT-R NISMO GT3 | 2023, 2024, 2025, 2026 | 41 | 🏆 P1 × 10 / 🥈 P2 × 4 / 🥉 P3 × 11 |
| Toray Carbon Magic MCS4-24 | 2025, 2026 | 33 | 🏆 P1 × 4 / 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 1 |
TEAM 5ZIGEN Tay đua
| Tay đua ô tô | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| HIROBON | 2023, 2024, 2025, 2026 | 36 | GT World Challenge Châu Á , Giải vô địch F4 Nhật Bản |
| Yu KANAMARU | 2024, 2025 | 25 | GT World Challenge Châu Á , Suzuka 1000km |
| Sena YAMAMOTO | 2025, 2026 | 16 | Giải vô địch F4 Nhật Bản |
| Takayuki Aoki | 2025, 2026 | 9 | GT World Challenge Châu Á , Suzuka 1000km |
| KOTANI MOTOHIRO | 2025 | 9 | Giải vô địch F4 Nhật Bản |
| Shintaro KAWABATA | 2023 | 8 | GT World Challenge Châu Á |
| MOTOKI TAKAMI | 2025 | 4 | GT World Challenge Châu Á |
| Atsushi MIYAKE | 2026 | 4 | GT World Challenge Châu Á |
| Kimiya Sato | 2026 | 4 | GT World Challenge Châu Á |
| Yuya Motojima | 2025 | 1 | Suzuka 1000km |