RWORKS RIYOZ RACING
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của RWORKS RIYOZ RACING trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: RWORKS RIYOZ RACING
- Quốc gia/Khu vực: Mã Lai
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đua xe này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeTóm tắt phong độ đội đua RWORKS RIYOZ RACING
Đội RWORKS RIYOZ RACING Chiến Thắng
Xem tất cả dữ liệu (22)-
-
-
-
2025 Malaysia Touring Car Championship
R04-R1 · TP2 · P1 -
-
2024 Giải vô địch Malaysia
R01-R2 · SP 2 V · P1 -
-
2022 Cuộc đua sức bền Sepang 1000KM
Rd01-R · SP2 V · P1 -
2026 Malaysia Touring Car Championship
Rd04-R1 · MT2 V · P2 -
-
2025 Malaysia Touring Car Championship
R04-R1 · MT2 V · P2 -
-
2022 Cuộc đua sức bền Sepang 1000KM
Rd01-R · SP2 V · P2 -
2026 Malaysia Touring Car Championship
Rd04-R2 · MT2 V · P3 -
RWORKS RIYOZ RACING Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2026 |
Malaysia Touring Car Championship | 19 | 🏆 P1 × 3 / 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 2 |
| GR86 Cup Malaysia Series | 4 | ||
2025 |
Malaysia Touring Car Championship | 18 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 2 |
| GR86 Cup Malaysia Series | 10 | ||
2024 |
Giải vô địch Malaysia | 28 | 🏆 P1 × 3 / 🥉 P3 × 4 |
2022 |
Cuộc đua sức bền Sepang 1000KM | 3 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 1 |
RWORKS RIYOZ RACING Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quảRWORKS RIYOZ RACING Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Malaysia Touring Car Championship | Đường đua quốc tế Sepang | 02:50.646 | #389 - Suzuki Swift | ||
| 2026 | Malaysia Touring Car Championship | Đường đua quốc tế Sepang | 02:49.256 | #489 - Suzuki Swift | ||
| 2026 | Malaysia Touring Car Championship | Đường đua quốc tế Sepang | 02:49.093 | #589 - Suzuki Swift | ||
| 2026 | Malaysia Touring Car Championship | Đường đua quốc tế Sepang | 02:47.596 | #289 - Suzuki Swift | ||
| 2026 | Malaysia Touring Car Championship | Đường đua quốc tế Sepang | 02:33.237 | #55 - Toyota GR86 | ||
| 2026 | GR86 Cup Malaysia Series | Đường đua quốc tế Sepang | 02:38.746 | #55 - Toyota GR86 Cup Car | ||
| 2026 | GR86 Cup Malaysia Series | Đường đua quốc tế Sepang | 02:37.524 | #55 - Toyota GR86 Cup Car | ||
| 2026 | Malaysia Touring Car Championship | Đường đua quốc tế Sepang | 02:48.026 | #289 - Suzuki Swift | ||
| 2026 | Malaysia Touring Car Championship | Đường đua quốc tế Sepang | 02:34.091 | #55 - Other | ||
| 2026 | Malaysia Touring Car Championship | Đường đua quốc tế Sepang | 02:46.709 | #289 - Other |
RWORKS RIYOZ RACING Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Malaysia Touring Car Championship | 2025, 2026 | 37 | 🏆 P1 × 4 / 🥈 P2 × 4 / 🥉 P3 × 4 |
| Giải vô địch Malaysia | 2024 | 28 | 🏆 P1 × 3 / 🥉 P3 × 4 |
| GR86 Cup Malaysia Series | 2025, 2026 | 14 | |
| Cuộc đua sức bền Sepang 1000KM | 2022 | 3 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 1 |
RWORKS RIYOZ RACING Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua quốc tế Sepang | 82 | 02:29.478 | #13 - Honda Civic FD2 |
RWORKS RIYOZ RACING Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Suzuki Swift | 2024, 2025, 2026 | 27 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 5 |
| Honda Civic FD2 | 2024, 2025 | 17 | 🏆 P1 × 3 / 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 2 |
| Toyota GR86 Cup Car | 2025, 2026 | 14 | |
| Honda Fit | 2024, 2025 | 11 | |
| Other | 2026 | 4 | 🏆 P1 × 2 |
| Toyota GR86 | 2026 | 2 | 🏆 P1 × 1 / 🥉 P3 × 1 |