JDX RACING
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của JDX RACING trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: JDX RACING
- Quốc gia/Khu vực: Trung Quốc
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đua xe này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeTóm tắt phong độ đội đua JDX RACING
Đội JDX RACING Chiến Thắng
Xem tất cả dữ liệu (37)-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
2026 Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ
Rd03-R1 · MASTERS · P2 -
-
-
-
JDX RACING Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2026 |
Porsche Sprint Challenge Bắc Mỹ | 54 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 3 / 🥉 P3 × 5 |
| Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | 31 | 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 4 | |
2025 |
Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | 66 | 🏆 P1 × 2 / 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 5 |
2024 |
Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | 48 | 🏆 P1 × 2 / 🥈 P2 × 5 / 🥉 P3 × 2 |
2021 |
Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | 20 | 🏆 P1 × 2 / 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 1 |
JDX RACING Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quảJDX RACING Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Bắc Mỹ | Đường Mỹ | 02:12.153 | #265 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Bắc Mỹ | Đường Mỹ | 02:11.662 | #248 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Bắc Mỹ | Đường Mỹ | 02:10.435 | #227 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Bắc Mỹ | Đường Mỹ | 02:09.416 | #267 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | Đường Mỹ | 02:16.219 | #60 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | Đường Mỹ | 02:08.936 | #37 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | Đường Mỹ | 02:08.070 | #9 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | Watkins Glen Quốc tế | 01:46.958 | #9 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | Watkins Glen Quốc tế | 01:54.193 | #60 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | Watkins Glen Quốc tế | 01:47.676 | #37 - Porsche 911 Cup (992.2) |
JDX RACING Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | 2021, 2024, 2025, 2026 | 165 | 🏆 P1 × 6 / 🥈 P2 × 10 / 🥉 P3 × 12 |
| Porsche Sprint Challenge Bắc Mỹ | 2026 | 54 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 3 / 🥉 P3 × 5 |
JDX RACING Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua quốc tế Sebring | 40 | 02:01.090 | #9 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Đường Mỹ | 37 | 02:08.042 | #9 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Watkins Glen Quốc tế | 26 | 01:46.958 | #9 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Vòng quanh Châu Mỹ | 21 | 02:07.677 | #9 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua ô tô quốc tế Miami | 19 | 01:55.979 | #9 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Đường đua Gilles Villeneuve | 16 | 01:36.074 | #9 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua ô tô Indianapolis | 16 | 01:25.286 | #9 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Sonoma | 10 | |||
| Đường đua Michelin ở Atlanta | 10 | 01:20.998 | #98 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua quốc tế Virginia | 8 | 01:50.198 | #227 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Công viên đua xe Barber | 8 | 01:24.319 | #233 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua phố Long Beach | 8 | 01:19.709 | #9 - Porsche 911 Cup (992.2) |
JDX RACING Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 992.1 GT3 Cup | 2021, 2024, 2025, 2026 | 188 | 🏆 P1 × 7 / 🥈 P2 × 11 / 🥉 P3 × 13 |
| Porsche 911 Cup (992.2) | 2026 | 31 | 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 4 |