GRT - Grasser Racing Team
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của GRT - Grasser Racing Team trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: GRT - Grasser Racing Team
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đua xe này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeTóm tắt phong độ đội đua GRT - Grasser Racing Team
Đội GRT - Grasser Racing Team Chiến Thắng
Xem tất cả dữ liệu (7)-
2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup
R01 · Pro Cup · P1 -
2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup
R01 · Pro Cup · P1 -
2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup
R02 · Pro Cup · P2 -
2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup
R02 · Pro Cup · P2 -
2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup
R02 · Pro Cup · P2 -
2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup
R01 · Pro Cup · P2
GRT - Grasser Racing Team Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2025 |
GT World Challenge Europe Sprint Cup | 26 | 🏆 P1 × 2 / 🥈 P2 × 4 |
| GT World Challenge Europe Endurance Cup | 10 | 🏆 P1 × 1 |
GRT - Grasser Racing Team Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quảGRT - Grasser Racing Team Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quảGRT - Grasser Racing Team Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| GT World Challenge Europe Sprint Cup | 2025 | 26 | 🏆 P1 × 2 / 🥈 P2 × 4 |
| GT World Challenge Europe Endurance Cup | 2025 | 10 | 🏆 P1 × 1 |
GRT - Grasser Racing Team Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua Ricardo Tormo | 6 | |||
| Đường đua Zandvoort | 6 | 01:33.110 | #63 - Lamborghini Huracán GT3 EVO II | |
| Đường đua Misano World | 6 | |||
| Đường đua Nevers Magny-Cours | 4 | |||
| Đường đua Brands Hatch | 4 | 59:59.998 | #63 - Lamborghini Huracán GT3 EVO II | |
| Đường đua Spa-Francorchamps | 2 | |||
| Đường đua quốc gia Monza | 2 | |||
| Đường đua Barcelona-Catalunya | 2 | |||
| Đường đua Grand Prix Nürburgring | 2 | |||
| Đường đua Paul Ricard | 2 |
GRT - Grasser Racing Team Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Lamborghini Huracán GT3 EVO II | 2025 | 31 | 🏆 P1 × 2 / 🥈 P2 × 4 |
| Lamborghini Huracán GT3 EVO | 2025 | 5 | 🏆 P1 × 1 |