GOODSMILE RACING & TeamUKYO
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của GOODSMILE RACING & TeamUKYO trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: GOODSMILE RACING & TeamUKYO
- Quốc gia/Khu vực: Nhật Bản
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đội đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeGOODSMILE RACING & TeamUKYO Thống kê đua xe
Đội GOODSMILE RACING & TeamUKYO Chiến Thắng
Xem tất cả dữ liệu (4)-
-
-
2024 Dòng xe Super GT
R04 · GT300 · P2 -
GOODSMILE RACING & TeamUKYO Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2026
Dòng xe Super GT 4 Các lần xuất phát cuộc đua -
2025
Dòng xe Super GT 9 Các lần xuất phát cuộc đua 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 1 Suzuka 1000km 1 Các lần xuất phát cuộc đua GT World Challenge Europe Endurance Cup 1 Các lần xuất phát cuộc đua -
2024
Dòng xe Super GT 8 Các lần xuất phát cuộc đua 🥈 P2 × 1 -
2023
Dòng xe Super GT 8 Các lần xuất phát cuộc đua -
2022
Dòng xe Super GT 8 Các lần xuất phát cuộc đua 🏆 P1 × 1
GOODSMILE RACING & TeamUKYO Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Dòng xe Super GT | Đường đua Suzuka | Rd05-R1 | GT300 | 22 | #4 Mercedes-AMG AMG GT3 | ||
| 2026 | Dòng xe Super GT | Đường đua xe quốc tế Fuji | Rd04-R1 | GT300 | 13 | #4 Mercedes-AMG AMG GT3 | ||
| 2026 | Dòng xe Super GT | Đường đua xe quốc tế Fuji | Rd02-R1 | GT300 | 8 | #4 Mercedes-AMG AMG GT3 | ||
| 2026 | Dòng xe Super GT | Đường đua quốc tế Okayama | Rd01-R1 | GT300 | 4 | #4 Mercedes-AMG AMG GT3 | ||
| 2025 | Dòng xe Super GT | Khu nghỉ dưỡng di động Motegi | R08-R1 | GT300 | 8 | #4 Mercedes-AMG AMG GT3 | ||
| 2025 | Dòng xe Super GT | Đường đua Autopolis | R07-R1 | GT300 | 10 | #4 Mercedes-AMG AMG GT3 | ||
| 2025 | Dòng xe Super GT | Sứ giả thể thao | R06-R1 | GT300 | 4 | #4 Mercedes-AMG AMG GT3 | ||
| 2025 | Dòng xe Super GT | Đường đua Suzuka | R05-R1 | GT300 | 5 | #4 Mercedes-AMG AMG GT3 | ||
| 2025 | Dòng xe Super GT | Đường đua xe quốc tế Fuji | R04-R2 | GT300 | 5 | #4 Mercedes-AMG AMG GT3 | ||
| 2025 | Dòng xe Super GT | Đường đua xe quốc tế Fuji | R04-R1 | GT300 | 2 | #4 Mercedes-AMG AMG GT3 |
GOODSMILE RACING & TeamUKYO Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quảGOODSMILE RACING & TeamUKYO Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Dòng xe Super GT | 2022, 2023, 2024, 2025, 2026 | 37 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 1 |
| Suzuka 1000km | 2025 | 1 | |
| GT World Challenge Europe Endurance Cup | 2025 | 1 |
GOODSMILE RACING & TeamUKYO Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua xe quốc tế Fuji | 11 | 01:35.497 | #4 - Mercedes-AMG AMG GT3 | |
| Đường đua Suzuka | 9 | 01:58.041 | #4 - Mercedes-AMG AMG GT3 | |
| Đường đua quốc tế Okayama | 5 | 01:24.420 | #4 - Mercedes-AMG AMG GT3 | |
| Khu nghỉ dưỡng di động Motegi | 4 | 01:46.466 | #4 - Mercedes-AMG AMG GT3 | |
| Đường đua Autopolis | 4 | 01:45.000 | #4 - Mercedes-AMG AMG GT3 | |
| Sứ giả thể thao | 4 | 01:17.732 | #4 - Mercedes-AMG AMG GT3 | |
| Đường đua Spa-Francorchamps | 1 | |||
| Đường đua quốc tế Sepang | 1 | 02:03.226 | #4 - Mercedes-AMG AMG GT3 |
GOODSMILE RACING & TeamUKYO Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Mercedes-AMG AMG GT3 | 2022, 2023, 2024, 2025, 2026 | 37 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 1 |
| Mercedes-AMG AMG GT3 EVO | 2025 | 2 |
GOODSMILE RACING & TeamUKYO Tay đua
| Tay đua ô tô | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Nobuteru Taniguchi | 2022, 2023, 2024, 2025, 2026 | 37 | Dòng xe Super GT , Suzuka 1000km , GT World Challenge Europe Endurance Cup |
| Tatsuya Kataoka | 2022, 2023, 2024, 2025, 2026 | 37 | Dòng xe Super GT , Suzuka 1000km , GT World Challenge Europe Endurance Cup |
| Kamui Kobayashi | 2025 | 2 | Suzuka 1000km , GT World Challenge Europe Endurance Cup |
| Shunji Okumoto | 2025 | 1 | Dòng xe Super GT |
| Yuhki Nakayama | 2025 | 1 | Dòng xe Super GT |