GMG RACING
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của GMG RACING trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: GMG RACING
- Quốc gia/Khu vực: Trung Quốc
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đội đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeGMG RACING Thống kê đua xe
Đội GMG RACING Chiến Thắng
Xem tất cả dữ liệu (20)GMG RACING Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2026
Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ 6 Các lần xuất phát cuộc đua 🏆 P1 × 2 / 🥈 P2 × 2 Porsche Sprint Challenge Bắc Mỹ 4 Các lần xuất phát cuộc đua -
2025
Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ 26 Các lần xuất phát cuộc đua 🏆 P1 × 3 / 🥈 P2 × 4 / 🥉 P3 × 4 -
2024
Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ 18 Các lần xuất phát cuộc đua 🏆 P1 × 3 / 🥉 P3 × 2
GMG RACING Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quảGMG RACING Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quảGMG RACING Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | 2024, 2025, 2026 | 50 | 🏆 P1 × 8 / 🥈 P2 × 6 / 🥉 P3 × 6 |
| Porsche Sprint Challenge Bắc Mỹ | 2026 | 4 |
GMG RACING Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua quốc tế Sebring | 14 | 02:02.044 | #7 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Đường đua Gilles Villeneuve | 8 | 01:37.190 | #54 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua ô tô quốc tế Miami | 8 | 01:58.977 | #14 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường Mỹ | 6 | 02:09.909 | #15 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Watkins Glen Quốc tế | 4 | 01:49.126 | #54 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua ô tô Indianapolis | 4 | 01:26.749 | #14 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Sonoma | 2 | |||
| Đường đua quốc tế Virginia | 2 | 59:59.999 | #241 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Vòng quanh Châu Mỹ | 2 | 59:59.999 | #54 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Michelin ở Atlanta | 2 | 01:22.544 | #54 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua phố Long Beach | 2 | 01:19.679 | #32 - Porsche 911 Cup (992.2) |
GMG RACING Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 992.1 GT3 Cup | 2024, 2025, 2026 | 48 | 🏆 P1 × 6 / 🥈 P2 × 4 / 🥉 P3 × 6 |
| Porsche 911 Cup (992.2) | 2026 | 6 | 🏆 P1 × 2 / 🥈 P2 × 2 |
GMG RACING Tay đua
| Tay đua ô tô | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| James Sofronas | 2024, 2025, 2026 | 20 | Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ |
| PATRICK MULCAHY | 2025 | 14 | Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ |
| Kyle Washington | 2024, 2025 | 8 | Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ |
| Jenson Sofronas | 2026 | 4 | Porsche Sprint Challenge Bắc Mỹ |
| Ofir Levy | 2024 | 2 | Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ |
| John Capestro Dubets | 2026 | 2 | Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ |
| Yves Baltas | 2024 | 2 | Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ |
| Thomas Sargent | 2026 | 2 | Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ |