Tay đua Thomas Sargent
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Thomas Sargent trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Thomas Sargent
- Quốc tịch: Úc
-
Phân loại tay đua FIA:
Bạc
- Tuổi: 83
- Ngày sinh: 1943-07-19
- Đội Gần Đây: GMG RACING
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ tay đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeThomas Sargent Thống kê đua xe
Giới thiệu về Thomas Sargent
Thomas Sargent là một tay đua người Úc 22 tuổi đến từ Young, New South Wales. Hành trình đua xe thể thao của anh bắt đầu từ năm 7 tuổi, đua kart và trau dồi các kỹ năng cần thiết cho sự nghiệp đua xe. Sargent chuyển sang Formula Ford vào năm 2017 và thể hiện tài năng của mình bằng cách giành chức vô địch National Championship vào năm 2021.
Vào năm 2023, Sargent đã có một bước tiến quan trọng đến Bắc Mỹ, gia nhập McElrea Racing để tranh tài tại giải Porsche Carrera Cup North America Championship. Quyết định then chốt này đã đưa anh trên con đường đua xe thể thao ở Hoa Kỳ. Năm 2024, anh hợp tác với GMG Racing, tham gia vào series GT World Challenge America. Tiếp tục sự thăng tiến của mình vào năm 2025, Sargent gia nhập Wright Motorsports để tranh tài tại giải IMSA WeatherTech SportsCar Championship, thể hiện khả năng của mình ở cấp cao nhất của đua xe thể thao. Vào tháng 3 năm 2025, anh đã tham gia cuộc đua IMSA WeatherTech SportsCar Championship tại Sebring, về đích thứ 25. Anh cũng đã đua tại Daytona trong cùng series vào tháng 1 năm 2025, về đích thứ 2.
Những điểm nổi bật trong sự nghiệp ban đầu của Sargent bao gồm nhiều chiến thắng trong các cuộc đua karting và NSW State series vào năm 2020. Năm 2022, anh đã giành được danh hiệu Porsche Michelin Sprint Challenge Australia Pro class. Nền tảng đua xe đa dạng và sự tiến bộ nhanh chóng đã giúp anh trở thành một ngôi sao đang lên trong thế giới đua xe thể thao.
Thomas Sargent Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (2)Thomas Sargent Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2026
Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ 2 Các lần xuất phát cuộc đua 🏆 P1 × 2 -
2025
GT World Challenge Europe Endurance Cup 2 Các lần xuất phát cuộc đua
Thomas Sargent Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | Đường đua phố Long Beach | Rd02-R2 | PRO | 1 | #32 Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | Đường đua phố Long Beach | Rd02-R1 | PRO | 1 | #32 Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2025 | GT World Challenge Europe Endurance Cup | Đường đua Grand Prix Nürburgring | R04 | Gold Cup | 6 | #120 Porsche 992.1 GT3 R | ||
| 2025 | GT World Challenge Europe Endurance Cup | Đường đua Spa-Francorchamps | R03 | Gold Cup | 4 | #120 Porsche 992.1 GT3 R |
Thomas Sargent Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | Đường đua phố Long Beach | 01:19.679 | #32 Porsche 911 Cup (992.2) |
Thomas Sargent Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | 2026 | 2 | 🏆 P1 × 2 |
| GT World Challenge Europe Endurance Cup | 2025 | 2 |
Thomas Sargent Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua phố Long Beach | 2 | 01:19.679 | #32 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Đường đua Spa-Francorchamps | 1 | |||
| Đường đua Grand Prix Nürburgring | 1 |
Thomas Sargent Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Wright Motorsports | 2025 | 2 | GT World Challenge Europe Endurance Cup |
| GMG RACING | 2026 | 2 | Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ |
Thomas Sargent Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 992.1 GT3 R | 2025 | 2 | |
| Porsche 911 Cup (992.2) | 2026 | 2 | 🏆 P1 × 2 |
Thomas Sargent Đồng đội lái xe
| Đồng đội lái xe | Mùa giải | Cùng tham gia các chặng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Adam Adelson | 2025 | 2 | GT World Challenge Europe Endurance Cup |
| Elliott Skeer | 2025 | 1 | GT World Challenge Europe Endurance Cup |