Bionic Jack Racing PORSCHE
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Bionic Jack Racing PORSCHE trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: Bionic Jack Racing PORSCHE
- Quốc gia/Khu vực: Đức
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đua xe này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeTóm tắt phong độ đội đua Bionic Jack Racing PORSCHE
Đội Bionic Jack Racing PORSCHE Chiến Thắng
Xem tất cả dữ liệu (32)Bionic Jack Racing PORSCHE Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2025 |
Porsche Carrera Cup Nhật Bản | 11 | 🥉 P3 × 3 |
| Giải vô địch F4 Nhật Bản | 6 | ||
2024 |
Porsche Carrera Cup Nhật Bản | 7 | 🥉 P3 × 2 |
2023 |
Porsche Carrera Cup Nhật Bản | 8 | 🏆 P1 × 2 / 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 3 |
2022 |
Porsche Carrera Cup Nhật Bản | 11 | 🏆 P1 × 6 / 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 3 |
2021 |
Porsche Carrera Cup Nhật Bản | 11 | 🏆 P1 × 4 / 🥈 P2 × 5 / 🥉 P3 × 1 |
Bionic Jack Racing PORSCHE Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quảBionic Jack Racing PORSCHE Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Porsche Carrera Cup Nhật Bản | Đường đua xe quốc tế Fuji | 01:43.432 | #98 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Carrera Cup Nhật Bản | Đường đua xe quốc tế Fuji | 01:43.405 | #98 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Carrera Cup Nhật Bản | Sứ giả thể thao | 01:24.479 | #98 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Carrera Cup Nhật Bản | Sứ giả thể thao | 01:24.441 | #98 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Carrera Cup Nhật Bản | Đường đua xe quốc tế Fuji | 01:42.943 | #98 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Carrera Cup Nhật Bản | Đường đua xe quốc tế Fuji | 01:42.920 | #98 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Carrera Cup Nhật Bản | Đường đua Suzuka | 02:06.646 | #98 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Carrera Cup Nhật Bản | Đường đua Suzuka | 02:04.441 | #98 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Porsche Carrera Cup Nhật Bản | Đường đua Suzuka | 02:05.106 | #98 - Porsche 992.1 GT3 Cup |
Bionic Jack Racing PORSCHE Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche Carrera Cup Nhật Bản | 2021, 2022, 2023, 2024, 2025 | 48 | 🏆 P1 × 12 / 🥈 P2 × 8 / 🥉 P3 × 12 |
| Giải vô địch F4 Nhật Bản | 2025 | 6 |
Bionic Jack Racing PORSCHE Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua xe quốc tế Fuji | 22 | 01:42.920 | #98 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Suzuka | 15 | 02:04.441 | #98 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua quốc tế Okayama | 11 | |||
| Sứ giả thể thao | 6 | 01:24.441 | #98 - Porsche 992.1 GT3 Cup |
Bionic Jack Racing PORSCHE Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 992.1 GT3 Cup | 2022, 2023, 2024, 2025 | 37 | 🏆 P1 × 8 / 🥈 P2 × 3 / 🥉 P3 × 11 |
| Porsche 911 GT3 Cup | 2021 | 11 | 🏆 P1 × 4 / 🥈 P2 × 5 / 🥉 P3 × 1 |
| Toray Carbon Magic MCS4-24 | 2025 | 6 |
Bionic Jack Racing PORSCHE Tay đua
| Tay đua ô tô | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| IKARI | 2021, 2022, 2023, 2024, 2025 | 51 | Porsche Carrera Cup Nhật Bản , Giải vô địch F4 Nhật Bản |
| Ai Miura | 2025 | 3 | Giải vô địch F4 Nhật Bản |