BALR. RAGNO MOTOR SPORT
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của BALR. RAGNO MOTOR SPORT trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: BALR. RAGNO MOTOR SPORT
- Quốc gia/Khu vực: Ý
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đội đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeBALR. RAGNO MOTOR SPORT Thống kê đua xe
BALR. RAGNO MOTOR SPORT Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2025
Giải vô địch F4 Nhật Bản 5 Các lần xuất phát cuộc đua
BALR. RAGNO MOTOR SPORT Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Giải vô địch F4 Nhật Bản | Sứ giả thể thao | R10 | Champion | 22 | #48 Toray Carbon Magic MCS4-24 | ||
| 2025 | Giải vô địch F4 Nhật Bản | Sứ giả thể thao | R09 | Champion | 19 | #48 Toray Carbon Magic MCS4-24 | ||
| 2025 | Giải vô địch F4 Nhật Bản | Sứ giả thể thao | R08 | Champion | DNF | #48 Toray Carbon Magic MCS4-24 | ||
| 2025 | Giải vô địch F4 Nhật Bản | Đường đua xe quốc tế Fuji | R03 | Champion | DNF | #48 Toray Carbon Magic MCS4-24 | ||
| 2025 | Giải vô địch F4 Nhật Bản | Đường đua xe quốc tế Fuji | R02 | Champion | 20 | #48 Toray Carbon Magic MCS4-24 |
BALR. RAGNO MOTOR SPORT Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Phân hạng | Hạng | Thời gian vòng đua | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Giải vô địch F4 Nhật Bản | Sứ giả thể thao | Q2 | Champion | 01:33.551 | #48 Toray Carbon Magic MCS4-24 | ||
| 2025 | Giải vô địch F4 Nhật Bản | Sứ giả thể thao | Q1 | Champion | 01:33.153 | #48 Toray Carbon Magic MCS4-24 | ||
| 2025 | Giải vô địch F4 Nhật Bản | Đường đua xe quốc tế Fuji | Q2 | Champion | N/A | #48 Toray Carbon Magic MCS4-24 | ||
| 2025 | Giải vô địch F4 Nhật Bản | Đường đua xe quốc tế Fuji | Q1 | Champion | N/A | #48 Toray Carbon Magic MCS4-24 |
BALR. RAGNO MOTOR SPORT Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Giải vô địch F4 Nhật Bản | 2025 | 5 |
BALR. RAGNO MOTOR SPORT Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Sứ giả thể thao | 3 | 01:33.153 | #48 - Toray Carbon Magic MCS4-24 | |
| Đường đua xe quốc tế Fuji | 2 | 59:59.998 | #48 - Toray Carbon Magic MCS4-24 |
BALR. RAGNO MOTOR SPORT Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Toray Carbon Magic MCS4-24 | 2025 | 5 |
BALR. RAGNO MOTOR SPORT Tay đua
| Tay đua ô tô | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| K. Yoshida | 2025 | 3 | Giải vô địch F4 Nhật Bản |
| Lin Cheng Hua | 2025 | 2 | Giải vô địch F4 Nhật Bản |