Apollo RFN Racing Team by ART
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Apollo RFN Racing Team by ART trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: Apollo RFN Racing Team by ART
- Quốc gia/Khu vực: Trung Quốc
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đội đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeApollo RFN Racing Team by ART Thống kê đua xe
Đội Apollo RFN Racing Team by ART Chiến Thắng
Xem tất cả dữ liệu (9)Apollo RFN Racing Team by ART Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2025
Giải vô địch F4 Trung Quốc 23 Các lần xuất phát cuộc đua 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 6 / 🥉 P3 × 2
Apollo RFN Racing Team by ART Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Giải vô địch F4 Trung Quốc | Đường đua quốc tế Chu Hải | R20 | MASTER | DNF | #98 MYGALE SARL F4 | ||
| 2025 | Giải vô địch F4 Trung Quốc | Đường đua quốc tế Chu Hải | R19 | CFGP | DNS | #27 MYGALE SARL F4 | ||
| 2025 | Giải vô địch F4 Trung Quốc | Đường đua quốc tế Chu Hải | R19 | MASTER | 3 | #98 MYGALE SARL F4 | ||
| 2025 | Giải vô địch F4 Trung Quốc | Đường đua quốc tế Chu Hải | R18 | CFGP | 7 | #27 MYGALE SARL F4 | ||
| 2025 | Giải vô địch F4 Trung Quốc | Đường đua quốc tế Chu Hải | R18 | MASTER | 2 | #98 MYGALE SARL F4 | ||
| 2025 | Giải vô địch F4 Trung Quốc | Đường đua quốc tế Chu Hải | R17 | CFGP | 6 | #27 MYGALE SARL F4 | ||
| 2025 | Giải vô địch F4 Trung Quốc | Đường đua quốc tế Chu Hải | R17 | MASTER | 1 | #98 MYGALE SARL F4 | ||
| 2025 | Giải vô địch F4 Trung Quốc | Đường đua quốc tế Thành Đô Tianfu | R16 | CFGP | 7 | #8 MYGALE SARL F4 | ||
| 2025 | Giải vô địch F4 Trung Quốc | Đường đua quốc tế Thành Đô Tianfu | R16 | MASTER | 2 | #98 MYGALE SARL F4 | ||
| 2025 | Giải vô địch F4 Trung Quốc | Đường đua quốc tế Thành Đô Tianfu | R15 | CFGP | 9 | #8 MYGALE SARL F4 |
Apollo RFN Racing Team by ART Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quảApollo RFN Racing Team by ART Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Giải vô địch F4 Trung Quốc | 2025 | 23 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 6 / 🥉 P3 × 2 |
Apollo RFN Racing Team by ART Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua quốc tế Chu Hải | 15 | 01:40.749 | #98 - MYGALE SARL F4 | |
| Đường đua quốc tế Thành Đô Tianfu | 8 | 01:24.063 | #98 - MYGALE SARL F4 |
Apollo RFN Racing Team by ART Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| MYGALE SARL F4 | 2025 | 23 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 6 / 🥉 P3 × 2 |
Apollo RFN Racing Team by ART Tay đua
| Tay đua ô tô | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| VIKTOR TURKIN | 2025 | 12 | Giải vô địch F4 Trung Quốc |
| Lu Ye | 2025 | 4 | Giải vô địch F4 Trung Quốc |
| HUANG Chu Jian | 2025 | 4 | Giải vô địch F4 Trung Quốc |
| Pang Zhang Yuan | 2025 | 3 | Giải vô địch F4 Trung Quốc |