Tay đua Todd Parriott
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Todd Parriott trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Todd Parriott
- Quốc tịch: Hoa Kỳ
-
Phân loại tay đua FIA:
Đồng
- Đội Gần Đây: KELLYMOSS
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đua xe này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeTodd Parriott Thống kê đua xe
Giới thiệu về Todd Parriott
Todd Parriott là một tay đua người Mỹ, bắt đầu năm đầu tiên với Kellymoss vào năm 2024, đua chiếc xe #13 trong hạng Masters. Đến từ Henderson, Nevada, Parriott đã thi đấu trong nhiều giải đua xe với nhiều hãng xe khác nhau.
Vào năm 2023, Todd Parriott có cơ hội đầu tiên tham gia tranh tài tại Pirelli GT4 America và GT America Powered by AWS. Anh hợp tác với Tom Dyer trong giải Pirelli GT4 America. Anh cũng thi đấu ở hạng GT4 của GT America Powered by AWS trên chiếc Aston Martin GT4.
Số liệu thống kê Porsche Carrera Cup North America của Parriott cho thấy anh ấy 52 tuổi tính đến tháng 3 năm 2025. Nơi cư trú của anh ấy là Las Vegas, NV và quê nhà của anh ấy là Spirit Lake, IA. Đường đua nhà của anh ấy là Spring Mountain và đường đua yêu thích của anh ấy trong lịch trình PCCNA là Laguna Seca.
Todd Parriott Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (8)Todd Parriott Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2025 |
Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | 14 | 🏆 P1 × 3 / 🥈 P2 × 4 / 🥉 P3 × 1 |
2024 |
Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | 6 |
Todd Parriott Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quảTodd Parriott Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | Vòng quanh Châu Mỹ | 02:11.722 | #13 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | Đường đua Michelin ở Atlanta | 01:23.460 | #13 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | Đường Mỹ | 02:10.600 | #13 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | Watkins Glen Quốc tế | 01:50.293 | #13 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | Đường đua Gilles Villeneuve | 01:39.444 | #13 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | Đường đua ô tô quốc tế Miami | 02:02.159 | #13 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | Đường đua quốc tế Sebring | 02:06.546 | #13 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | Đường đua ô tô Indianapolis | 01:27.554 | #13 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | Đường Mỹ | 02:12.662 | #13 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | Đường đua quốc tế Sebring | 02:07.004 | #13 - Porsche 992.1 GT3 Cup |
Todd Parriott Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | 2024, 2025 | 20 | 🏆 P1 × 3 / 🥈 P2 × 4 / 🥉 P3 × 1 |
Todd Parriott Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường Mỹ | 4 | 02:10.600 | #13 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua quốc tế Sebring | 4 | 02:06.546 | #13 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Watkins Glen Quốc tế | 2 | 01:50.293 | #13 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Vòng quanh Châu Mỹ | 2 | 02:11.722 | #13 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Michelin ở Atlanta | 2 | 01:23.460 | #13 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Gilles Villeneuve | 2 | 01:39.444 | #13 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua ô tô Indianapolis | 2 | 01:27.554 | #13 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua ô tô quốc tế Miami | 2 | 02:02.159 | #13 - Porsche 992.1 GT3 Cup |
Todd Parriott Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| KELLYMOSS | 2024, 2025 | 20 | Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ |
Todd Parriott Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 992.1 GT3 Cup | 2024, 2025 | 20 | 🏆 P1 × 3 / 🥈 P2 × 4 / 🥉 P3 × 1 |