Tay đua Tim Miles
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Tim Miles trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Tim Miles
- Quốc tịch: New Zealand
-
Phân loại tay đua FIA:
Đồng
- Đội Gần Đây: Dayle ITM Team MPC
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ tay đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeTim Miles Thống kê đua xe
Giới thiệu về Tim Miles
Tim Miles là một tay đua người New Zealand với một nền tảng đa dạng trong môn thể thao đua xe, cả trên và ngoài đường đua. Đến từ Ashburton, một thị trấn nổi tiếng về sản sinh ra tài năng đua xe, hành trình của Miles bắt đầu từ năm 15 tuổi với các cuộc leo đồi địa phương trên chiếc Mk. 1 Cortina. Anh ấy đã thi đấu trong nước trước khi mạo hiểm đến Vương quốc Anh, nơi anh ấy đóng góp cho các đội trong British Formula 3 và British Touring Car Championship, ăn mừng ba danh hiệu với những tay đua đáng chú ý như David Brabham.
Trở lại Úc, Miles đồng sáng lập Tasman Motorsport vào năm 2004. Năm 2011, anh đóng một vai trò trong việc môi giới việc bán Supercars cho Archer Capital. Sau tám năm rời xa việc lái xe, anh liên kết với người bạn cũ Andy McElrea, đua một chiếc Porsche trong GT3 Cup Challenge và sau đó, Carrera Cup Australia. Năm 2015, Miles trở thành đối tác của Triple Eight Race Engineering Australia. Hiện tại, anh lái một chiếc Audi R8 LMS GT3 Evo II cho Dayle ITM Team MPC trong GT World Challenge Australia, hợp tác với Brendon Leitch. Miles mang đến một bề dày kinh nghiệm và niềm đam mê cho đường đua.
Tim Miles Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (2)Tim Miles Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2025 |
GT World Challenge Australia | 6 | 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 1 |
Tim Miles Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | GT World Challenge Australia | Đường đua Queensland | R03-R2 | PA | 2 | #7 - Audi R8 LMS GT3 EVO II | ||
| 2025 | GT World Challenge Australia | Đường đua Queensland | R03-R1 | PA | NC | #7 - Audi R8 LMS GT3 EVO II | ||
| 2025 | GT World Challenge Australia | Công viên đua xe Sydney | R02-R2 | PA | 5 | #7 - Audi R8 LMS GT3 EVO II | ||
| 2025 | GT World Challenge Australia | Công viên đua xe Sydney | R02-R1 | PA | 11 | #7 - Audi R8 LMS GT3 EVO II | ||
| 2025 | GT World Challenge Australia | Đường đua Grand Prix Phillip Island | R01-R2 | PA | 5 | #7 - Audi R8 LMS GT3 EVO II | ||
| 2025 | GT World Challenge Australia | Đường đua Grand Prix Phillip Island | R01-R1 | PA | 3 | #7 - Audi R8 LMS GT3 EVO II |
Tim Miles Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | GT World Challenge Australia | Đường đua Queensland | 01:16.228 | #7 - Audi R8 LMS GT3 EVO II | ||
| 2025 | GT World Challenge Australia | Công viên đua xe Sydney | 01:27.883 | #7 - Audi R8 LMS GT3 EVO II | ||
| 2025 | GT World Challenge Australia | Đường đua Grand Prix Phillip Island | 01:27.491 | #7 - Audi R8 LMS GT3 EVO II |
Tim Miles Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| GT World Challenge Australia | 2025 | 6 | 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 1 |
Tim Miles Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua Grand Prix Phillip Island | 2 | 01:27.491 | #7 - Audi R8 LMS GT3 EVO II | |
| Công viên đua xe Sydney | 2 | 01:27.883 | #7 - Audi R8 LMS GT3 EVO II | |
| Đường đua Queensland | 2 | 01:16.228 | #7 - Audi R8 LMS GT3 EVO II |
Tim Miles Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Dayle ITM Team MPC | 2025 | 6 | GT World Challenge Australia |
Tim Miles Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Audi R8 LMS GT3 EVO II | 2025 | 6 | 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 1 |
Tim Miles Đồng đội lái xe
| Đồng đội lái xe | Mùa giải | Cùng tham gia các chặng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Brendon Leitch | 2025 | 5 | GT World Challenge Australia |