Sandy Mitchell Hồ Sơ Thời Gian Vòng Đấu Phân Hạng
| Thời gian vòng đua | Đội Đua | Đường đua | Mô Hình Xe Đua | Năm / Chuỗi Đua | |
|---|---|---|---|---|---|
| 01:23.318 | Đường đua Brands Hatch | #78 - Lamborghini Huracan GT3 EVO2 (GT3) | 2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup | ||
| 01:23.927 | Đường đua Brands Hatch | #78 - Lamborghini Huracan GT3 EVO2 (GT3) | 2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup | ||
| 01:33.332 | Đường đua Zandvoort | #78 - Lamborghini Huracan GT3 EVO2 (GT3) | 2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup | ||
| 01:34.371 | Đường đua Zandvoort | #78 - Lamborghini Huracan GT3 EVO2 (GT3) | 2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup |