Tay đua Rick Armstrong
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Rick Armstrong trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Rick Armstrong
- Quốc tịch: New Zealand
-
Phân loại tay đua FIA:
Đồng
- Tuổi: 26
- Ngày sinh: 2000-07-29
- Đội Gần Đây: Continental Cars Ferrari
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ tay đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeRick Armstrong Thống kê đua xe
Giới thiệu về Rick Armstrong
Rick Armstrong là một tay đua người New Zealand hiện đang thi đấu trong Summerset GT New Zealand Championship - Open Class. Armstrong's Motorsport hỗ trợ anh. Mặc dù các chi tiết cụ thể về sự nghiệp ban đầu của anh ít được biết đến, nhưng kết quả gần đây cho thấy anh là một đối thủ tích cực trong làng GT New Zealand.
Trong mùa giải 2025, Armstrong đã tham gia nhiều cuộc đua trong Summerset GT New Zealand Championship, thể hiện tài năng của mình trên các đường đua như Teretonga và Hampton Downs. Màn trình diễn của anh bao gồm một chiến thắng tại Hampton Downs và vị trí thứ hai tại Teretonga, chứng tỏ khả năng cạnh tranh ở vị trí dẫn đầu. Năm 2024, anh đã giành vị trí thứ 1 trong Summerset GT New Zealand Championship - Open Class, lái chiếc Porsche 992 cho International Motorsport.
Ngoài những thành tích trên đường đua, Rick Armstrong còn được biết đến là cha của tay đua IndyCar Marcus Armstrong. Marcus ghi nhận Rick, một người hâm mộ Michael Schumacher, đã khơi dậy niềm yêu thích của anh đối với môn thể thao đua xe.
Rick Armstrong Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (5)-
-
2024 Cúp Porsche Carrera Úc
R02-R3 · Pro-Am · P2 -
2024 Cúp Porsche Carrera Úc
R02-R1 · Pro-Am · P2 -
2024 Cúp Porsche Carrera Úc
R02-R2 · Pro-Am · P3
Rick Armstrong Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2026
Ferrari Challenge Australasia 4 Các lần xuất phát cuộc đua 🏆 P1 × 2 -
2024
Cúp Porsche Carrera Úc 3 Các lần xuất phát cuộc đua 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 1
Rick Armstrong Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Ferrari Challenge Australasia | Đường đua Grand Prix Phillip Island | R02-R2 | TP | DNF | #2 Ferrari 296 Challenge | ||
| 2026 | Ferrari Challenge Australasia | Đường đua Grand Prix Phillip Island | R02-R1 | TP | 1 | #2 Ferrari 296 Challenge | ||
| 2026 | Ferrari Challenge Australasia | Đường đua Mount Panorama | R01-R2 | TP | 1 | #2 Ferrari 296 Challenge | ||
| 2026 | Ferrari Challenge Australasia | Đường đua Mount Panorama | R01-R1 | TP | 4 | #2 Ferrari 296 Challenge | ||
| 2024 | Cúp Porsche Carrera Úc | Công viên đua xe thể thao quốc tế Taupo | R02-R3 | Pro-Am | 2 | #111 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Cúp Porsche Carrera Úc | Công viên đua xe thể thao quốc tế Taupo | R02-R2 | Pro-Am | 3 | #111 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Cúp Porsche Carrera Úc | Công viên đua xe thể thao quốc tế Taupo | R02-R1 | Pro-Am | 2 | #111 Porsche 992.1 GT3 Cup |
Rick Armstrong Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Phân hạng | Hạng | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Ferrari Challenge Australasia | Đường đua Grand Prix Phillip Island | R2-Q2 | TP | 01:30.311 | #2 Ferrari 296 Challenge | ||
| 2026 | Ferrari Challenge Australasia | Đường đua Grand Prix Phillip Island | R2-Q1 | TP | 01:39.479 | #2 Ferrari 296 Challenge | ||
| 2026 | Ferrari Challenge Australasia | Đường đua Mount Panorama | R1-Q2 | TP | 02:07.522 | #2 Ferrari 296 Challenge | ||
| 2026 | Ferrari Challenge Australasia | Đường đua Mount Panorama | R1-Q1 | TP | 02:07.408 | #2 Ferrari 296 Challenge | ||
| 2024 | Cúp Porsche Carrera Úc | Công viên đua xe thể thao quốc tế Taupo | R2-Q2 | Pro-Am | 01:33.979 | #111 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Cúp Porsche Carrera Úc | Công viên đua xe thể thao quốc tế Taupo | R2-Q1 | Pro-Am | 01:33.810 | #111 Porsche 992.1 GT3 Cup |
Rick Armstrong Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Ferrari Challenge Australasia | 2026 | 4 | 🏆 P1 × 2 |
| Cúp Porsche Carrera Úc | 2024 | 3 | 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 1 |
Rick Armstrong Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Công viên đua xe thể thao quốc tế Taupo | 3 | 01:33.810 | #111 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Mount Panorama | 2 | 02:07.408 | #2 - Ferrari 296 Challenge | |
| Đường đua Grand Prix Phillip Island | 2 | 01:30.311 | #2 - Ferrari 296 Challenge |
Rick Armstrong Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Armstrong Motors Group | 2024 | 3 | Cúp Porsche Carrera Úc |
| Continental Cars Ferrari | 2026 | 2 | Ferrari Challenge Australasia |
| MC Corsa | 2026 | 2 | Ferrari Challenge Australasia |
Rick Armstrong Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Ferrari 296 Challenge | 2026 | 4 | 🏆 P1 × 2 |
| Porsche 992.1 GT3 Cup | 2024 | 3 | 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 1 |