Jack Mitchell Hồ Sơ Thời Gian Vòng Đấu Phân Hạng
| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải vô địch GT Anh | Đường đua Snetterton | Rd04-Q2 | GT4PA | 01:54.706 | #42 Ginetta G56 GT4 EVO | ||
| 2026 | Giải vô địch GT Anh | Đường đua Snetterton | Rd04-Q1 | GT4PA | 01:56.092 | #42 Ginetta G56 GT4 EVO | ||
| 2026 | Giải vô địch GT Anh | Đường đua Spa-Francorchamps | Rd03-Q2 | GT4 | 02:29.688 | #42 Ginetta G56 GT4 | ||
| 2026 | Giải vô địch GT Anh | Đường đua Spa-Francorchamps | Rd03-Q1 | GT4 | 02:32.490 | #42 Ginetta G56 GT4 | ||
| 2026 | Giải vô địch GT Anh | Đường đua quốc tế Oulton Park | Rd02-Q2 | GT4 | 01:40.875 | #42 Ginetta G56 GT4 | ||
| 2026 | Giải vô địch GT Anh | Đường đua quốc tế Oulton Park | Rd02-Q1 | GT4 | N/A | #42 Ginetta G56 GT4 | ||
| 2026 | Giải vô địch GT Anh | Đường đua Silverstone | Rd01-Q1 | GT4 | 04:18.755 | #42 Ginetta G56 GT4 |