Tay đua Jack Mitchell
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Jack Mitchell trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Jack Mitchell
- Quốc tịch: Vương quốc Anh
-
Phân loại tay đua FIA:
Bạc
- Tuổi: 28
- Ngày sinh: 1998-04-07
- Đội Gần Đây: Toro Verde GT
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ tay đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeJack Mitchell Thống kê đua xe
Giới thiệu về Jack Mitchell
Jack Mitchell, sinh ngày 7 tháng 4 năm 1998, là một tay đua người Anh rất thành công đến từ Kent, Vương quốc Anh. Nổi tiếng với sự linh hoạt và thành công trên nhiều lĩnh vực đua xe khác nhau, Mitchell đã khẳng định mình là một đối thủ đáng gờm trong đấu trường thể thao động cơ.
Sự nghiệp của Mitchell bắt đầu trong Giải vô địch Ginetta Junior, nơi anh giành được danh hiệu vô địch vào năm 2014. Anh tiếp tục trau dồi kỹ năng của mình trong Renault Clio Cup UK và Ginetta GT4 Supercup trước khi tạo ra một tác động đáng kể trong Giải vô địch British GT. Năm 2018, anh giành chức vô địch hạng GT4, thêm một thành tích nữa vào sự nghiệp của mình. Năm 2021, Mitchell ra mắt Giải vô địch British Touring Car Championship (BTCC) với Team HARD.
Hiện tại, Mitchell đang thi đấu trong Giải vô địch British GT. Trong suốt sự nghiệp của mình, anh đã tham gia 119 cuộc đua, giành được 13 chiến thắng, 45 lần lên bục vinh quang, 15 vị trí pole và thiết lập 14 vòng nhanh nhất. Thành tích đua xe của anh phản ánh tỷ lệ thắng là 10.92% và tỷ lệ lên bục vinh quang là 37.82%. Tính đến năm 2025, anh liên kết với Mahiki Racing, hợp tác với Steven Lake cho mùa giải British GT. Mitchell đã trải qua 23 năm sống gần Brands Hatch, đó là đường đua yêu thích của anh.
Jack Mitchell Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (4)Jack Mitchell Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2026
Giải vô địch GT Anh 6 Các lần xuất phát cuộc đua 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 1 24H Series Middle East 2 Các lần xuất phát cuộc đua 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 1
Jack Mitchell Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải vô địch GT Anh | Đường đua Snetterton | Rd04-R2 | GT4PA | NC | #42 Ginetta G56 GT4 EVO | ||
| 2026 | Giải vô địch GT Anh | Đường đua Snetterton | Rd04-R1 | GT4PA | 2 | #42 Ginetta G56 GT4 EVO | ||
| 2026 | Giải vô địch GT Anh | Đường đua Spa-Francorchamps | Rd03-R1 | GT4 | 3 | #42 Ginetta G56 GT4 | ||
| 2026 | Giải vô địch GT Anh | Đường đua quốc tế Oulton Park | Rd02-R2 | GT4 | NC | #42 Ginetta G56 GT4 | ||
| 2026 | Giải vô địch GT Anh | Đường đua quốc tế Oulton Park | Rd02-R1 | GT4 | 5 | #42 Ginetta G56 GT4 | ||
| 2026 | Giải vô địch GT Anh | Đường đua Silverstone | Rd01-R1 | GT4 | 5 | #42 Ginetta G56 GT4 | ||
| 2026 | 24H Series Middle East | Đường đua Dubai Autodrome-Grand Prix | R02 | GTX | 2 | #795 Ginetta G56 GT2 | ||
| 2026 | 24H Series Middle East | Đường đua Yas Marina | R01 | GTX | 3 | #795 Ginetta G56 GT2 |
Jack Mitchell Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải vô địch GT Anh | Đường đua Snetterton | 01:54.706 | #42 Ginetta G56 GT4 EVO | ||
| 2026 | Giải vô địch GT Anh | Đường đua Snetterton | 01:56.092 | #42 Ginetta G56 GT4 EVO | ||
| 2026 | Giải vô địch GT Anh | Đường đua Spa-Francorchamps | 02:29.688 | #42 Ginetta G56 GT4 | ||
| 2026 | Giải vô địch GT Anh | Đường đua Spa-Francorchamps | 02:32.490 | #42 Ginetta G56 GT4 | ||
| 2026 | Giải vô địch GT Anh | Đường đua quốc tế Oulton Park | 01:40.875 | #42 Ginetta G56 GT4 | ||
| 2026 | Giải vô địch GT Anh | Đường đua quốc tế Oulton Park | N/A | #42 Ginetta G56 GT4 | ||
| 2026 | Giải vô địch GT Anh | Đường đua Silverstone | 04:18.755 | #42 Ginetta G56 GT4 |
Jack Mitchell Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Giải vô địch GT Anh | 2026 | 6 | 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 1 |
| 24H Series Middle East | 2026 | 2 | 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 1 |
Jack Mitchell Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua Snetterton | 2 | 01:54.706 | #42 - Ginetta G56 GT4 EVO | |
| Đường đua quốc tế Oulton Park | 2 | 01:40.875 | #42 - Ginetta G56 GT4 | |
| Đường đua Yas Marina | 1 | |||
| Đường đua Silverstone | 1 | 04:18.755 | #42 - Ginetta G56 GT4 | |
| Đường đua Spa-Francorchamps | 1 | 02:29.688 | #42 - Ginetta G56 GT4 | |
| Đường đua Dubai Autodrome-Grand Prix | 1 |
Jack Mitchell Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| TORO RACING | 2026 | 4 | Giải vô địch GT Anh |
| Toro Verde GT | 2026 | 2 | Giải vô địch GT Anh |
| Team CMR | 2026 | 2 | 24H Series Middle East |
Jack Mitchell Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Ginetta G56 GT4 | 2026 | 4 | 🥉 P3 × 1 |
| Ginetta G56 GT4 EVO | 2026 | 2 | 🥈 P2 × 1 |
| Ginetta G56 GT2 | 2026 | 2 | 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 1 |
Jack Mitchell Đồng đội lái xe
| Đồng đội lái xe | Mùa giải | Cùng tham gia các chặng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Luke SHAW | 2026 | 6 | Giải vô địch GT Anh |
| Michael Simpson | 2026 | 2 | 24H Series Middle East |
| Andrew Bentley | 2026 | 1 | 24H Series Middle East |
| Nicolas Prost | 2026 | 1 | 24H Series Middle East |