Tay đua ERIC CHEUNG
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của ERIC CHEUNG trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: ERIC CHEUNG
- Quốc tịch: Canada
- Tuổi: 64
- Ngày sinh: 1962-03-09
- Đội Gần Đây: Formula Racing
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ tay đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeERIC CHEUNG Thống kê đua xe
ERIC CHEUNG Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (4)ERIC CHEUNG Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2026 |
Ferrari Challenge Europe | 10 | 🏆 P1 × 1 |
2025 |
Dòng GT mùa đông | 6 | 🏆 P1 × 2 |
| Ferrari Challenge Europe | 2 | 🥉 P3 × 1 |
ERIC CHEUNG Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quảERIC CHEUNG Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Ferrari Challenge Europe | Autódromo do Velopark | 01:44.602 | #198 - Ferrari 296 Challenge | ||
| 2026 | Ferrari Challenge Europe | Autódromo do Velopark | 01:44.862 | #198 - Ferrari 296 Challenge | ||
| 2026 | Ferrari Challenge Europe | Đường đua Mugello | 01:50.767 | #198 - Ferrari 296 Challenge | ||
| 2026 | Ferrari Challenge Europe | Đường đua Mugello | 01:50.417 | #198 - Ferrari 296 Challenge | ||
| 2026 | Ferrari Challenge Europe | Đường đua Paul Ricard | 02:05.602 | #198 - Ferrari 296 Challenge | ||
| 2026 | Ferrari Challenge Europe | Đường đua Paul Ricard | 02:21.081 | #198 - Ferrari 296 Challenge | ||
| 2026 | Ferrari Challenge Europe | Đường đua Le Mans 24 giờ tại Sarthe | 03:58.645 | #198 - Ferrari 296 Challenge | ||
| 2026 | Ferrari Challenge Europe | Vòng đua Red Bull | 01:29.965 | #198 - Ferrari 296 Challenge | ||
| 2026 | Ferrari Challenge Europe | Vòng đua Red Bull | 01:30.277 | #198 - Ferrari 296 Challenge | ||
| 2025 | Ferrari Challenge Europe | Đường đua quốc gia Monza | 01:45.304 | #198 - Ferrari 296 Challenge |
ERIC CHEUNG Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Ferrari Challenge Europe | 2025, 2026 | 12 | 🏆 P1 × 1 / 🥉 P3 × 1 |
| Dòng GT mùa đông | 2025 | 6 | 🏆 P1 × 2 |
ERIC CHEUNG Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua Ricardo Tormo | 3 | 01:33.564 | #198 - Ferrari 296 Challenge | |
| Đường đua Barcelona-Catalunya | 3 | 01:48.022 | #198 - Ferrari 296 Challenge | |
| Vòng đua Red Bull | 2 | 01:29.965 | #198 - Ferrari 296 Challenge | |
| Đường đua Le Mans 24 giờ tại Sarthe | 2 | 03:58.645 | #198 - Ferrari 296 Challenge | |
| Đường đua quốc gia Monza | 2 | 01:45.304 | #198 - Ferrari 296 Challenge | |
| Đường đua Mugello | 2 | 01:50.417 | #198 - Ferrari 296 Challenge | |
| Autódromo do Velopark | 2 | 01:44.602 | #198 - Ferrari 296 Challenge | |
| Đường đua Paul Ricard | 2 | 02:05.602 | #198 - Ferrari 296 Challenge |
ERIC CHEUNG Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Formula Racing | 2025, 2026 | 12 | Ferrari Challenge Europe |
| AF Corse | 2025 | 6 | Dòng GT mùa đông |
ERIC CHEUNG Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Ferrari 296 Challenge | 2025, 2026 | 12 | 🏆 P1 × 1 / 🥉 P3 × 1 |
| Ferrari 296 GT3 | 2025 | 6 | 🏆 P1 × 2 |
ERIC CHEUNG Đồng đội lái xe
| Đồng đội lái xe | Mùa giải | Cùng tham gia các chặng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Daniele Di Amato | 2025 | 4 | Dòng GT mùa đông |