Arthur Rougier Hồ Sơ Thời Gian Vòng Đấu Phân Hạng
| Thời gian vòng đua | Đội Đua | Đường đua | Mô Hình Xe Đua | Cấp độ Xe Đua | Năm / Chuỗi Đua |
|---|---|---|---|---|---|
| 01:24.001 | Đường đua Brands Hatch | McLaren 720S GT3 EVO | GT3 | 2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup | |
| 01:24.202 | Đường đua Brands Hatch | McLaren 720S GT3 EVO | GT3 | 2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup | |
| 01:33.813 | Đường đua Zandvoort | McLaren 720S GT3 EVO | GT3 | 2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup | |
| 01:35.027 | Đường đua Zandvoort | McLaren 720S GT3 EVO | GT3 | 2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup |