CSA Racing
Trang này hiển thị hồ sơ đội đua, tổng quan hoạt động thi đấu, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của CSA Racing trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Thông tin đội bóng
- Tên đội tiếng Anh: CSA Racing
Nếu đây là đội đua của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ đội trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ của đội, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đua xe này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeTóm tắt phong độ đội đua CSA Racing
Đội CSA Racing Chiến Thắng
Xem tất cả dữ liệu (13)-
2026 GT World Challenge Europe
Rd06-R2 · Gold · P1 -
2026 GT World Challenge Europe
Rd02-R2 · Gold Cup · P1 -
2025 GT World Challenge Europe Endurance Cup
R01 · Gold Cup · P1 -
2026 GT World Challenge Europe
Rd03-R1 · Silver Cup · P2 -
2026 GT World Challenge Europe
Rd01-R1 · Gold Cup · P2 -
2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup
R02 · Bronze Cup · P2 -
2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup
R02 · Bronze Cup · P2 -
2026 GT World Challenge Europe
Rd05-R2 · Gold · P3 -
2026 GT World Challenge Europe
Rd06-R2 · Gold · P3 -
2026 GT World Challenge Europe
Rd02-R1 · Gold Cup · P3 -
2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup
R01 · Gold Cup · P3 -
2025 GT World Challenge Europe Endurance Cup
R03 · Gold Cup · P3
CSA Racing Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2026 |
GT World Challenge Europe | 18 | 🏆 P1 × 2 / 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 3 |
2025 |
GT World Challenge Europe Sprint Cup | 17 | 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 1 |
| GT World Challenge Europe Endurance Cup | 10 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 1 |
CSA Racing Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quảCSA Racing Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Tay đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | GT World Challenge Europe | Đường đua Misano World | 01:32.635 | #555 - McLaren 720S GT3 EVO | ||
| 2026 | GT World Challenge Europe | Đường đua Misano World | 01:32.364 | #111 - McLaren 720S GT3 EVO | ||
| 2026 | GT World Challenge Europe | Đường đua Misano World | 01:33.402 | #111 - McLaren 720S GT3 EVO | ||
| 2026 | GT World Challenge Europe | Đường đua Misano World | 01:33.084 | #555 - McLaren 720S GT3 EVO | ||
| 2026 | GT World Challenge Europe | Đường đua Nevers Magny-Cours | 01:36.665 | #555 - McLaren 720S GT3 EVO | ||
| 2026 | GT World Challenge Europe | Đường đua Nevers Magny-Cours | 01:36.361 | #111 - McLaren 720S GT3 EVO | ||
| 2026 | GT World Challenge Europe | Đường đua Nevers Magny-Cours | N/A | #111 - McLaren 720S GT3 EVO | ||
| 2026 | GT World Challenge Europe | Đường đua Nevers Magny-Cours | N/A | #555 - McLaren 720S GT3 EVO | ||
| 2026 | GT World Challenge Europe | Đường đua Spa-Francorchamps | N/A | #111 - McLaren 720S GT3 EVO | ||
| 2026 | GT World Challenge Europe | Đường đua Spa-Francorchamps | 02:17.764 | #555 - McLaren 720S GT3 EVO |
CSA Racing Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| GT World Challenge Europe | 2026 | 18 | 🏆 P1 × 2 / 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 3 |
| GT World Challenge Europe Sprint Cup | 2025 | 17 | 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 1 |
| GT World Challenge Europe Endurance Cup | 2025 | 10 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 1 |
CSA Racing Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua Brands Hatch | 8 | 01:23.003 | #555 - McLaren 720S GT3 EVO | |
| Đường đua Misano World | 8 | 01:32.364 | #111 - McLaren 720S GT3 EVO | |
| Đường đua Nevers Magny-Cours | 7 | 01:36.361 | #111 - McLaren 720S GT3 EVO | |
| Đường đua Spa-Francorchamps | 4 | 02:17.764 | #555 - McLaren 720S GT3 EVO | |
| Đường đua Zandvoort | 4 | 01:33.175 | #111 - McLaren 720S GT3 EVO | |
| Đường đua quốc gia Monza | 4 | 01:46.306 | #555 - McLaren 720S GT3 EVO | |
| Đường đua Paul Ricard | 4 | 01:53.423 | #111 - McLaren 720S GT3 EVO | |
| Đường đua Ricardo Tormo | 2 | |||
| Đường đua Barcelona-Catalunya | 2 | |||
| Đường đua Grand Prix Nürburgring | 2 |
CSA Racing Kinh nghiệm với xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| McLaren 720S GT3 EVO | 2025, 2026 | 45 | 🏆 P1 × 3 / 🥈 P2 × 5 / 🥉 P3 × 5 |