Tay đua Alexander Peroni
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Alexander Peroni trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Alexander Peroni
- Quốc tịch: Úc
-
Phân loại tay đua FIA:
Vàng
- Tuổi: 26
- Ngày sinh: 1999-11-27
- Đội Gần Đây: Team BRM
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ tay đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeAlexander Peroni Thống kê đua xe
Giới thiệu về Alexander Peroni
Alexander James Peroni, sinh ngày 27 tháng 11 năm 1999, là một tay đua người Úc, người đã theo đuổi ước mơ trở thành một tay đua chuyên nghiệp từ khi còn nhỏ. Peroni bắt đầu đua karting từ năm 7 tuổi và thi đấu tại World Series Karting ở Ý. Anh chuyển sang đua xe một chỗ ngồi vào năm 2015, tham gia Giải vô địch Italian F4 Championship. Năm 2016, anh đã giành chiến thắng tại French V de V Challenge Monoplace.
Peroni đã thi đấu tại Formula Renault Eurocup vào năm 2017 và 2018, đạt được chiến thắng trên đường phố Monaco vào năm 2018. Sau đó, anh tiến tới FIA Formula 3 Championship vào năm 2019 và 2020. Năm 2021, anh chuyển sang Indy Lights Series ở Mỹ. Năm 2022, Peroni đã thi đấu tại European Le Mans Series và sau đó chuyển sang đua GT3, tham gia Fanatec GT World Challenge Europe.
Trong suốt sự nghiệp của mình, Peroni đã chứng minh tài năng của mình với nhiều lần lên bục vinh quang và một danh hiệu vô địch trong 2016 Challenge Monoplace. Năm 2021, Alexander đã nhận được giải thưởng Peter Brock danh giá của Úc. Tính đến năm 2023, anh tiếp tục thi đấu tại GT World Challenge Europe Endurance Cup.
Alexander Peroni Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (4)Alexander Peroni Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2026
GT World Challenge Australia 2 Các lần xuất phát cuộc đua 🏆 P1 × 1 Thử thách Intercontinental GT 1 Các lần xuất phát cuộc đua -
2025
GT World Challenge Australia 10 Các lần xuất phát cuộc đua 🏆 P1 × 3
Alexander Peroni Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quảAlexander Peroni Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Phân hạng | Hạng | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | GT World Challenge Australia | Đường đua Hidden Valley | Rd04-Q1 | PA | 01:04.561 | #268 Audi R8 LMS GT3 EVO II | ||
| 2025 | GT World Challenge Australia | Công viên đua xe Bend | R5-Q1 | PA | 01:45.708 | #268 Audi R8 LMS GT3 EVO II | ||
| 2025 | GT World Challenge Australia | Đường đua Sandown | R4-Q1 | PA | 01:19.370 | #268 Audi R8 LMS GT3 EVO II | ||
| 2025 | GT World Challenge Australia | Đường đua Queensland | R3-Q1 | PA | 01:17.123 | #268 Audi R8 LMS GT3 EVO II | ||
| 2025 | GT World Challenge Australia | Công viên đua xe Sydney | R2-Q1 | PA | 01:26.720 | #268 Audi R8 LMS GT3 EVO II | ||
| 2025 | GT World Challenge Australia | Đường đua Grand Prix Phillip Island | R1-Q1 | PA | 01:25.579 | #268 Audi R8 LMS GT3 EVO II |
Alexander Peroni Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| GT World Challenge Australia | 2025, 2026 | 12 | 🏆 P1 × 4 |
| Thử thách Intercontinental GT | 2026 | 1 |
Alexander Peroni Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Công viên đua xe Bend | 3 | 01:45.708 | #268 - Audi R8 LMS GT3 EVO II | |
| Đường đua Hidden Valley | 2 | 01:04.561 | #268 - Audi R8 LMS GT3 EVO II | |
| Đường đua Sandown | 2 | 01:19.370 | #268 - Audi R8 LMS GT3 EVO II | |
| Đường đua Grand Prix Phillip Island | 2 | 01:25.579 | #268 - Audi R8 LMS GT3 EVO II | |
| Công viên đua xe Sydney | 2 | 01:26.720 | #268 - Audi R8 LMS GT3 EVO II | |
| Đường đua Mount Panorama | 1 | |||
| Đường đua Queensland | 1 | 01:17.123 | #268 - Audi R8 LMS GT3 EVO II |
Alexander Peroni Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Team BRM ACM Finance | 2025 | 10 | GT World Challenge Australia |
| Team BRM | 2026 | 3 | GT World Challenge Australia , Thử thách Intercontinental GT |
Alexander Peroni Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Audi R8 LMS GT3 EVO II | 2025, 2026 | 12 | 🏆 P1 × 4 |
| Audi R8 LMS GT3 EVO | 2026 | 1 |
Alexander Peroni Đồng đội lái xe
| Đồng đội lái xe | Mùa giải | Cùng tham gia các chặng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Mark Rosser | 2025, 2026 | 12 | GT World Challenge Australia , Thử thách Intercontinental GT |
| Steve Brooks | 2026 | 1 | Thử thách Intercontinental GT |
| James Golding | 2026 | 1 | Thử thách Intercontinental GT |