Tay đua Nathan Halstead
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Nathan Halstead trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Nathan Halstead
- Quốc tịch: Úc
- Đội Gần Đây: AED Consulting by Tigani
Nếu bạn chính là tay đua này, bạn có thể đăng ký tham gia 51GT3. Sau khi tham gia, bạn có thể cập nhật hồ sơ, ảnh, v.v., và chúng tôi sẽ ưu tiên đưa kết quả thi đấu của bạn vào.
Xin tham gia Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeNathan Halstead Thống kê đua xe
Nathan Halstead Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (9)Nathan Halstead Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | GT World Challenge Australia | Đường đua Hidden Valley | Rd04-R2 | T | 1 | #71 - Porsche 911 GT3 R (2026) | ||
| 2026 | GT World Challenge Australia | Đường đua Hidden Valley | Rd04-R1 | T | 2 | #71 - Porsche 911 GT3 R (2026) | ||
| 2026 | GT World Challenge Australia | Đường đua Queensland | Rd03-R2 | T | 1 | #71 - Porsche 992.1 GT3 R | ||
| 2026 | GT World Challenge Australia | Đường đua Queensland | Rd03-R1 | T | 1 | #71 - Porsche 992.1 GT3 R | ||
| 2026 | GT World Challenge Australia | Công viên đua xe Bend | Rd02-R2 | T | 3 | #71 - Porsche 992.1 GT3 R |
Nathan Halstead Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | GT World Challenge Australia | Đường đua Hidden Valley | 01:04.872 | #71 - Porsche 911 GT3 R (2026) | ||
| 2026 | GT World Challenge Australia | Đường đua Queensland | 01:10.218 | #71 - Porsche 992.1 GT3 R | ||
| 2026 | GT World Challenge Australia | Đường đua Queensland | 01:09.468 | #71 - Porsche 992.1 GT3 R | ||
| 2026 | GT World Challenge Australia | Đường đua Grand Prix Phillip Island | 02:01.187 | #71 - Porsche 992.1 GT3 R | ||
| 2025 | GT World Challenge Australia | Đường đua Queensland | 01:20.318 | #71 - Porsche 992.1 GT3 R |
Nathan Halstead Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| GT World Challenge Australia | 2025, 2026 | 9 | 🏆 P1 × 4 / 🥈 P2 × 4 / 🥉 P3 × 1 |
Nathan Halstead Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua Queensland | 3 | 01:09.468 | #71 - Porsche 992.1 GT3 R | |
| Đường đua Hidden Valley | 2 | 01:04.872 | #71 - Porsche 911 GT3 R (2026) | |
| Đường đua Grand Prix Phillip Island | 2 | 02:01.187 | #71 - Porsche 992.1 GT3 R | |
| Công viên đua xe Bend | 2 |
Nathan Halstead Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| AED Consulting by Tigani | 2025, 2026 | 9 | GT World Challenge Australia |
Nathan Halstead Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 992.1 GT3 R | 2025, 2026 | 7 | 🏆 P1 × 3 / 🥈 P2 × 3 / 🥉 P3 × 1 |
| Porsche 911 GT3 R (2026) | 2026 | 2 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 1 |
Nathan Halstead Đồng đội lái xe
| Đồng đội lái xe | Mùa giải | Cùng tham gia các chặng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Luke Youlden | 2025, 2026 | 9 | GT World Challenge Australia |