Tay đua Mathys JAUBERT
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Mathys JAUBERT trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Mathys JAUBERT
- Quốc tịch: Pháp
- Tuổi: 20
- Ngày sinh: 2006-05-24
- Đội Gần Đây: Seblajoux Racing
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ tay đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeMathys JAUBERT Thống kê đua xe
Giới thiệu về Mathys JAUBERT
Mathys Jaubert là một tay đua người Pháp 19 tuổi đến từ Salon-de-Provence. Anh ấy đã có những bước tiến trong sự nghiệp của mình, đặc biệt là trong giải Porsche Carrera Cup France.
Năm 2023, Jaubert được vinh danh là Porsche Carrera Cup France Junior, làm nổi bật kỹ năng và tiềm năng của anh ấy trong môn thể thao đua xe. Anh ấy đã có một mùa giải đầu tiên mạnh mẽ trong Porsche Carrera Cup France năm 2022, kết thúc ở vị trí thứ tư chung cuộc và thứ hai trong hạng mục của mình. Những thành tích đua xe của Jaubert bao gồm chiến thắng Champion de France 2021 coupe Caterham Roadsports series. Anh ấy cũng đã tham gia các cuộc thi khác như Hankook 24H Dubai năm 2023, thể hiện sự linh hoạt của mình trên các định dạng đua xe khác nhau.
Màn trình diễn của Jaubert trong Porsche Carrera Cup France đã dẫn đến việc anh được chọn làm thành viên của Porsche Carrera Cup Asia Talent Pool cho năm 2024, cho thấy danh tiếng ngày càng tăng của anh trên đấu trường đua xe quốc tế.
Mathys JAUBERT Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (14)Mathys JAUBERT Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2026
24H Series Middle East 1 Các lần xuất phát cuộc đua 🥉 P3 × 1 -
2025
Siêu cúp Porsche 6 Các lần xuất phát cuộc đua 🏆 P1 × 1 / 🥉 P3 × 1 Cúp Porsche Carrera Pháp 6 Các lần xuất phát cuộc đua 🏆 P1 × 3 / 🥈 P2 × 1 -
2024
Cúp Porsche Carrera Châu Á 10 Các lần xuất phát cuộc đua 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 4 / 🥉 P3 × 2
Mathys JAUBERT Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 24H Series Middle East | Đường đua Dubai Autodrome-Grand Prix | R02 | 992 | 3 | #910 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Siêu cúp Porsche | Đường đua quốc gia Monza | R08 | 3 | #16 Porsche 992.1 GT3 Cup | |||
| 2025 | Siêu cúp Porsche | Đường đua Zandvoort | R07 | NC | #16 Porsche 992.1 GT3 Cup | |||
| 2025 | Siêu cúp Porsche | Hungaroring | R06 | 1 | #16 Porsche 992.1 GT3 Cup | |||
| 2025 | Siêu cúp Porsche | Đường đua Spa-Francorchamps | R05 | 6 | #16 Porsche 992.1 GT3 Cup | |||
| 2025 | Cúp Porsche Carrera Pháp | Đường đua Misano World | R04-R2 | Pro | 5 | #16 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Cúp Porsche Carrera Pháp | Đường đua Misano World | R04-R1 | Pro | 7 | #16 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Siêu cúp Porsche | Vòng đua Red Bull | R04 | 4 | #16 Porsche 992.1 GT3 Cup | |||
| 2025 | Cúp Porsche Carrera Pháp | Đường đua Spa-Francorchamps | R03-R2 | Pro | 1 | #16 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Cúp Porsche Carrera Pháp | Đường đua Spa-Francorchamps | R03-R1 | Pro | 2 | #16 Porsche 992.1 GT3 Cup |
Mathys JAUBERT Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Siêu cúp Porsche | Đường đua quốc gia Monza | 01:47.816 | #16 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Siêu cúp Porsche | Đường đua Zandvoort | 01:36.188 | #16 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Siêu cúp Porsche | Hungaroring | 01:46.010 | #16 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Siêu cúp Porsche | Đường đua Spa-Francorchamps | 02:19.550 | #16 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Siêu cúp Porsche | Vòng đua Red Bull | 01:31.191 | #16 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Siêu cúp Porsche | Đường đua Monaco | 01:33.896 | #16 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Siêu cúp Porsche | Đường đua Enzo và Dino Ferrari (Đường đua Imola) | 01:43.045 | #16 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Cúp Porsche Carrera Pháp | Đường đua Misano World | 01:36.094 | #16 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Cúp Porsche Carrera Pháp | Đường đua Misano World | 01:35.704 | #16 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Cúp Porsche Carrera Pháp | Đường đua Spa-Francorchamps | 02:19.483 | #16 Porsche 992.1 GT3 Cup |
Mathys JAUBERT Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Cúp Porsche Carrera Châu Á | 2024 | 10 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 4 / 🥉 P3 × 2 |
| Siêu cúp Porsche | 2025 | 6 | 🏆 P1 × 1 / 🥉 P3 × 1 |
| Cúp Porsche Carrera Pháp | 2025 | 6 | 🏆 P1 × 3 / 🥈 P2 × 1 |
| 24H Series Middle East | 2026 | 1 | 🥉 P3 × 1 |
Mathys JAUBERT Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua quốc tế Sepang | 3 | 02:07.399 | #99 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Spa-Francorchamps | 3 | 02:19.202 | #16 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua quốc tế Thượng Hải | 3 | 02:13.673 | #99 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Vòng đua Dijon-Prenois | 2 | 01:16.991 | #16 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Singapore Marina Bay | 2 | 02:03.660 | #99 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua quốc tế Chang | 2 | 01:37.017 | #99 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Misano World | 2 | 01:35.704 | #16 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Enzo và Dino Ferrari (Đường đua Imola) | 1 | 01:43.045 | #16 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua quốc gia Monza | 1 | 01:47.816 | #16 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Hungaroring | 1 | 01:46.010 | #16 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Vòng đua Red Bull | 1 | 01:31.191 | #16 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Zandvoort | 1 | 01:36.188 | #16 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Dubai Autodrome-Grand Prix | 1 |
Mathys JAUBERT Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Martinet by Alméras | 2025 | 12 | Siêu cúp Porsche , Cúp Porsche Carrera Pháp |
| TORO RACING | 2024 | 10 | Cúp Porsche Carrera Châu Á |
| Seblajoux Racing | 2026 | 1 | 24H Series Middle East |
Mathys JAUBERT Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 992.1 GT3 Cup | 2024, 2025, 2026 | 23 | 🏆 P1 × 5 / 🥈 P2 × 5 / 🥉 P3 × 4 |
Mathys JAUBERT Đồng đội lái xe
| Đồng đội lái xe | Mùa giải | Cùng tham gia các chặng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Sébastien Lajoux | 2026 | 1 | 24H Series Middle East |
| Enzo Joulié | 2026 | 1 | 24H Series Middle East |
| Solenn Amrouche | 2026 | 1 | 24H Series Middle East |