Tay đua Lin Li Ching
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Lin Li Ching trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Lin Li Ching
- Quốc tịch: Đài Loan, Trung Quốc
- Đội Gần Đây: Pit58 Racing Team
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đua xe này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeLin Li Ching Thống kê đua xe
Lin Li Ching Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (4)Lin Li Ching Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2025 |
Giải vô địch F4 Trung Quốc | 4 | 🥉 P3 × 1 |
| Super Touring Series | 3 | 🏆 P1 × 1 / 🥉 P3 × 1 | |
2024 |
Giải vô địch F4 Trung Quốc | 4 | 🥉 P3 × 1 |
Lin Li Ching Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Giải vô địch F4 Trung Quốc | Đường đua quốc tế Ninh Ba | R04 | MASTER | 5 | #67 - MYGALE SARL F4 | ||
| 2025 | Super Touring Series | Đường đua quốc tế Lihpao | R03-R2 | TTCC-A | 1 | #67 - Honda Civic EK3 | ||
| 2025 | Super Touring Series | Đường đua quốc tế Lihpao | R03-R1 | S2000 | DQ | #67 - Subaru BRZ | ||
| 2025 | Super Touring Series | Đường đua quốc tế Lihpao | R03-R1 | TTCC-A | 3 | #67 - Honda Civic EK3 | ||
| 2025 | Giải vô địch F4 Trung Quốc | Đường đua quốc tế Ninh Ba | R03 | MASTER | 3 | #67 - MYGALE SARL F4 | ||
| 2025 | Giải vô địch F4 Trung Quốc | Đường đua quốc tế Ninh Ba | R02 | MASTER | 7 | #67 - MYGALE SARL F4 | ||
| 2025 | Giải vô địch F4 Trung Quốc | Đường đua quốc tế Ninh Ba | R01 | MASTER | 7 | #67 - MYGALE SARL F4 | ||
| 2024 | Giải vô địch F4 Trung Quốc | Đường đua quốc tế Ninh Ba | R10 | MASTER | 3 | #67 - MYGALE SARL F4 | ||
| 2024 | Giải vô địch F4 Trung Quốc | Đường đua quốc tế Ninh Ba | R09 | MASTER | DNF | #67 - MYGALE SARL F4 | ||
| 2024 | Giải vô địch F4 Trung Quốc | Đường đua quốc tế Ninh Ba | R08 | MASTER | DNF | #67 - MYGALE SARL F4 |
Lin Li Ching Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Super Touring Series | Đường đua quốc tế Lihpao | 01:57.488 | #67 - Honda Civic EK3 | ||
| 2025 | Giải vô địch F4 Trung Quốc | Đường đua quốc tế Ninh Ba | 01:49.710 | #67 - MYGALE SARL F4 | ||
| 2025 | Giải vô địch F4 Trung Quốc | Đường đua quốc tế Ninh Ba | 01:50.347 | #67 - MYGALE SARL F4 | ||
| 2024 | Giải vô địch F4 Trung Quốc | Đường đua quốc tế Ninh Ba | 01:54.271 | #67 - MYGALE SARL F4 | ||
| 2024 | Giải vô địch F4 Trung Quốc | Đường đua quốc tế Ninh Ba | 01:53.216 | #67 - MYGALE SARL F4 |
Lin Li Ching Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Giải vô địch F4 Trung Quốc | 2024, 2025 | 8 | 🥉 P3 × 2 |
| Super Touring Series | 2025 | 3 | 🏆 P1 × 1 / 🥉 P3 × 1 |
Lin Li Ching Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua quốc tế Ninh Ba | 8 | 01:49.710 | #67 - MYGALE SARL F4 | |
| Đường đua quốc tế Lihpao | 3 | 01:57.488 | #67 - Honda Civic EK3 |
Lin Li Ching Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| PingTan Raxing Team by ART | 2024 | 4 | Giải vô địch F4 Trung Quốc |
| Team KRC | 2025 | 4 | Giải vô địch F4 Trung Quốc |
| Pit58 Racing Team | 2025 | 3 | Super Touring Series |
Lin Li Ching Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| MYGALE SARL F4 | 2024, 2025 | 8 | 🥉 P3 × 2 |
| Honda Civic EK3 | 2025 | 2 | 🏆 P1 × 1 / 🥉 P3 × 1 |
| Subaru BRZ | 2025 | 1 |