Chong Riyo Hồ Sơ Thời Gian Vòng Đấu Phân Hạng
| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Malaysia Touring Car Championship | Đường đua quốc tế Sepang | Rd04-Q | MT2 V | 02:47.596 | #289 Suzuki Swift | ||
| 2026 | Malaysia Touring Car Championship | Đường đua quốc tế Sepang | Rd03-Q | MT2V | 02:48.026 | #289 Suzuki Swift | ||
| 2026 | Malaysia Touring Car Championship | Đường đua quốc tế Sepang | Rd02-Q1 | MT2 V | 02:46.709 | #289 Other | ||
| 2026 | Malaysia Touring Car Championship | Đường đua quốc tế Sepang | Rd01-Q1 | MT2 V | 02:47.132 | #289 |