Tay đua COLD MAX
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của COLD MAX trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: COLD MAX
- Quốc tịch: Nhật Bản
- Đội Gần Đây: Garage 75
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đua xe này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeCOLD MAX Thống kê đua xe
COLD MAX Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (19)COLD MAX Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2026 |
Ferrari Challenge Nhật Bản | 10 | 🏆 P1 × 3 / 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 1 |
| GT World Challenge Châu Á | 2 | 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 1 | |
2025 |
Ferrari Challenge Nhật Bản | 10 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 4 |
2024 |
Ferrari Challenge Nhật Bản | 9 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 3 |
COLD MAX Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quảCOLD MAX Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | GT World Challenge Châu Á | Đường đua quốc tế Okayama | 01:29.983 | #75 - Ferrari 296 GT3 EVO | ||
| 2026 | GT World Challenge Châu Á | Đường đua quốc tế Okayama | 01:33.188 | #75 - Ferrari 296 GT3 EVO | ||
| 2026 | Ferrari Challenge Nhật Bản | Đường đua Suzuka | 02:01.374 | #15 - Ferrari 296 Challenge | ||
| 2026 | Ferrari Challenge Nhật Bản | Đường đua Suzuka | 02:01.307 | #15 - Ferrari 296 Challenge | ||
| 2026 | Ferrari Challenge Nhật Bản | Đường đua xe quốc tế Fuji | 01:51.823 | #15 - Ferrari 296 Challenge | ||
| 2026 | Ferrari Challenge Nhật Bản | Đường đua quốc tế Okayama | 01:30.642 | #15 - Ferrari 296 Challenge | ||
| 2026 | Ferrari Challenge Nhật Bản | Đường đua quốc tế Okayama | 01:30.349 | #15 - Ferrari 296 Challenge | ||
| 2026 | Ferrari Challenge Nhật Bản | Khu nghỉ dưỡng di động Motegi | 01:50.074 | #15 - Ferrari 296 Challenge | ||
| 2026 | Ferrari Challenge Nhật Bản | Khu nghỉ dưỡng di động Motegi | 01:50.742 | #15 - Ferrari 296 Challenge | ||
| 2026 | Ferrari Challenge Nhật Bản | Đường đua Suzuka | 02:03.278 | #15 - Ferrari 296 Challenge |
COLD MAX Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Ferrari Challenge Nhật Bản | 2024, 2025, 2026 | 29 | 🏆 P1 × 5 / 🥈 P2 × 7 / 🥉 P3 × 5 |
| GT World Challenge Châu Á | 2026 | 2 | 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 1 |
COLD MAX Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua Suzuka | 9 | 02:01.307 | #15 - Ferrari 296 Challenge | |
| Đường đua xe quốc tế Fuji | 8 | 01:39.821 | #15 - Ferrari 296 Challenge | |
| Đường đua quốc tế Okayama | 8 | 01:29.983 | #75 - Ferrari 296 GT3 EVO | |
| Khu nghỉ dưỡng di động Motegi | 2 | 01:50.074 | #15 - Ferrari 296 Challenge | |
| Đường đua Autopolis | 2 | 01:51.310 | #15 - Ferrari 296 Challenge | |
| Sứ giả thể thao | 2 | 01:25.215 | #15 - Ferrari 488 Challenge EVO |
COLD MAX Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| CORNES OSAKA | 2024, 2025, 2026 | 29 | Ferrari Challenge Nhật Bản |
| Garage 75 | 2026 | 2 | GT World Challenge Châu Á |
COLD MAX Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Ferrari 296 Challenge | 2025, 2026 | 20 | 🏆 P1 × 4 / 🥈 P2 × 4 / 🥉 P3 × 5 |
| Ferrari 488 Challenge EVO | 2024 | 9 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 3 |
| Ferrari 296 GT3 EVO | 2026 | 2 | 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 1 |
COLD MAX Đồng đội lái xe
| Đồng đội lái xe | Mùa giải | Cùng tham gia các chặng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| YAMATATSU | 2026 | 2 | GT World Challenge Châu Á |