2025 SGT - Dòng xe Super GT Round 4
-
Ngày
2 tháng 8, 2025 - 3 tháng 8, 2025
-
Đường đua
Đường đua xe quốc tế Fuji
-
Chiều dài đường đua
4.563 km (2.835 miles)
-
Vòng
Round 4
Thống kê cuộc đua 2025 SGT - Dòng xe Super GT Round 4
Tổng số đội
38
Tổng số tay đua
86
Tổng số xe tham gia
86
Kết quả tổng
86
Danh sách đăng ký 2025 SGT - Dòng xe Super GT Round 4
Xem tất cả danh sách đăng ký| Số xe | Tay đua | Đội Đua | Xe đua | Hạng mục |
|---|---|---|---|---|
| 96 | K-Tunes Racing | Lexus RC F GT3 | GT300 | |
| 30 | apr | Toyota GR86 GT300 | GT300 | |
| 45 | PONOS RACING with CARGUY | Ferrari 296 Challenge GT3 | GT300 | |
| 22 | R'Qs MOTOR SPORTS | Mercedes-AMG AMG GT3 | GT300 | |
| 48 | NILZZ Racing | Nissan GT-R NISMO GT3 | GT300 | |
| 61 | R&D SPORT | Subaru BRZ GT300 | GT300 | |
| 20 | SHADE RACING | Toyota GR86 GT300 | GT300 | |
| 11 | GAINER | Nissan FAIRLADY Z | GT300 | |
| 9 | PACIFIC RACING TEAM | Mercedes-AMG AMG GT3 | GT300 | |
| 61 | R&D SPORT | Subaru BRZ GT300 | GT300 |
Kết quả podium 2025 SGT - Dòng xe Super GT Round 4
Xem tất cả các bục vinh quangKết quả cuộc đua 2025 SGT - Dòng xe Super GT Round 4
Xem tất cả kết quả| Năm | Đường đua | Vòng | Hạng mục | Xếp hạng | Tay đua / Đội Đua | Số xe - Mẫu xe đua |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đường đua xe quốc tế Fuji | R04-R2 | GT300 | 1 | #777 - Aston Martin Vantage GT3 | |
| 2025 | Đường đua xe quốc tế Fuji | R04-R2 | GT300 | 2 | #2 - Toyota GR86 GT300 | |
| 2025 | Đường đua xe quốc tế Fuji | R04-R2 | GT300 | 3 | #65 - Mercedes-AMG AMG GT3 | |
| 2025 | Đường đua xe quốc tế Fuji | R04-R2 | GT300 | 4 | #5 - Toyota 86 MC | |
| 2025 | Đường đua xe quốc tế Fuji | R04-R2 | GT300 | 5 | #4 - Mercedes-AMG AMG GT3 |
Kết quả phân hạng 2025 SGT - Dòng xe Super GT Round 4
Xem tất cả kết quả| Thời gian vòng đua | Tay đua / Đội Đua | Đường đua | Mô Hình Xe Đua | Cấp độ Xe Đua | Năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 01:27.477 | Đường đua xe quốc tế Fuji | Toyota GR Supra GT500 | GT500 | 2025 | |
| 01:27.675 | Đường đua xe quốc tế Fuji | Toyota GR Supra GT500 | GT500 | 2025 | |
| 01:27.938 | Đường đua xe quốc tế Fuji | Toyota GR Supra GT500 | GT500 | 2025 | |
| 01:28.004 | Đường đua xe quốc tế Fuji | Toyota GR Supra GT500 | GT500 | 2025 | |
| 01:28.033 | Đường đua xe quốc tế Fuji | Toyota GR Supra GT500 | GT500 | 2025 |
Bài viết 2025 SGT - Dòng xe Super GT Round 4
Xem tất cả bài viết
Kết quả cuộc đua vòng 4 Fuji Series Super GT Series 2025
Kết quả & bảng xếp hạng đua xe Nhật Bản 5 tháng 8
2 tháng 8, 2025 - 3 tháng 8, 2025 Trường đua Quốc tế Fuji 4,563 km (2,835 dặm) Vòng 4
2025 SUPER GT Fuji Round - Lịch trình chi tiết
Tin tức & cập nhật đua xe Nhật Bản 30 tháng 7
## 📍 Đường đua Fuji **Ngày**: 2–3 tháng 8 năm 2025 (Thứ Bảy–Chủ Nhật) **Dòng đua**: SUPER GT (GT500 & GT300) --- ## 🗓️ Thứ Bảy, ngày 2 tháng 8 năm 2025 ### 🕗 08:30–09:30 — SUPER GT: Luyện tập...
Tệp kết quả 2025 SGT - Dòng xe Super GT Round 4
- 2025 AUTOBACS SUPER GT Round4 FUJI GT SPRINT RACE Race1 GT300 Qualifying.pdf
- 2025 AUTOBACS SUPER GT Round4 FUJI GT SPRINT RACE Race1 GT300 Result.pdf
- 2025 AUTOBACS SUPER GT Round4 FUJI GT SPRINT RACE Race1 GT500 Qualifying.pdf
- 2025 AUTOBACS SUPER GT Round4 FUJI GT SPRINT RACE Race1 GT500 Result.pdf
- 2025 AUTOBACS SUPER GT Round4 FUJI GT SPRINT RACE Race2 GT300 Qualifying.pdf
- 2025 AUTOBACS SUPER GT Round4 FUJI GT SPRINT RACE Race2 GT300 Result.pdf
- 2025 AUTOBACS SUPER GT Round4 FUJI GT SPRINT RACE Race2 GT500 Qualifying.pdf
- 2025 AUTOBACS SUPER GT Round4 FUJI GT SPRINT RACE Race2 GT500 Result.pdf
Nếu bạn phát hiện bất kỳ lỗi nào hoặc thông tin nào bị thiếu, vui lòng thông báo cho chúng tôi bằng cách gửi chi tiết.
Phản hồi