Team ReFa Hồ Sơ Thời Gian Vòng Đấu Phân Hạng
| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Tay đua | Xe đua | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | CỐC KYOJO | Đường đua xe quốc tế Fuji | Rd01-Q | 01:44.292 | #18 KC-MG01 | |||
| 2026 | CỐC KYOJO | Đường đua xe quốc tế Fuji | Rd02-Q | 01:52.543 | #18 KC-MG01 |
| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Tay đua | Xe đua | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | CỐC KYOJO | Đường đua xe quốc tế Fuji | Rd01-Q | 01:44.292 | #18 KC-MG01 | |||
| 2026 | CỐC KYOJO | Đường đua xe quốc tế Fuji | Rd02-Q | 01:52.543 | #18 KC-MG01 |